込む
vào sâu; kỹ; lâu; mải mê
Cách dùng
- V-ます (bỏ ます) + 込む
Lưu ý: Chuyển động vào trong: 飛び込む (nhảy vào), 駆け込む (chạy ào vào), 詰め込む (nhồi nhét vào). Trạng thái tâm lý: 落ち込む (suy sụp buồn bã), 考え込む (trầm ngâm suy tư).
Giải thích
Đi sau thân động từ để biểu thị: (1) Hành động di chuyển sâu vào bên trong không gian hoặc đối tượng; (2) Hành động được thực hiện sâu sắc, tập trung cao độ, kéo dài hoặc chìm sâu vào trạng thái tâm lý (như 落ち込む, 思い込む, 考え込む).
Ví dụ
暑い真夏のプールサイドから、冷たい水の中へ勢いよく飛び込む瞬間が爽快だ。
Khoảnh khắc từ thành bể bơi giữa ngày hè oi ả phóng mình lao thẳng xuống làn nước mát lạnh thật sảng khoái biết bao.
些細な失敗を引きずって深く落ち込むより、明日の改善策を前向きに考えよう。
Thay vì cứ dằn vặt vì sai lầm cỏn con rồi suy sụp buồn bã, hãy tích cực suy nghĩ giải pháp cải thiện cho ngày mai.
彼は難解なパズルの解法を見つけようとして、腕組みをしたまま一人で考え込む。
Cố gắng tìm kiếm lời giải cho câu đố hóc búa, anh ấy khoanh tay trước ngực rồi một mình trầm ngâm suy tư hồi lâu.
新しい職場に慣れるまでは時間がかかるが、誠実に接していれば自然と溶け込むことができる。
Cần có thời gian để quen với môi trường làm việc mới, nhưng nếu cư xử chân thành thì bạn sẽ hòa nhập một cách rất tự nhiên.
週末の特別セミナーに参加するため、締め切り前に専用フォームから申し込む。
Để tham dự buổi hội thảo chuyên đề vào cuối tuần, tôi sẽ đăng ký qua biểu mẫu chuyên dụng trước hạn chót.
Luyện mẫu 込む với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
込む nghĩa là gì?
vào sâu; kỹ; lâu; mải mê Đi sau thân động từ để biểu thị: (1) Hành động di chuyển sâu vào bên trong không gian hoặc đối tượng; (2) Hành động được thực hiện sâu sắc, tập trung cao độ, kéo dài hoặc chìm sâu vào trạng thái tâm lý (như 落ち込む, 思い込む, 考え込む).
Cách dùng 込む như thế nào?
V-ます (bỏ ます) + 込む.
込む thuộc cấp độ JLPT nào?
込む là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 175/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).