くせに
mặc dù; dù; thế mà (trách)
Cách dùng
- Verb (dictionary form) + くせに
- Noun + の + くせに
- な-adjective + な + くせに
- い-adjective + くせに
Lưu ý: Chỉ trích, chê bai người khác: 'Đã chẳng biết gì thế mà lại to mồm'. Không dùng cho người bề trên.
Giải thích
Biểu thị quan hệ tương phản đối lập nhưng mang sắc thái mỉa mai, trách móc, coi thường hoặc bất mãn sâu sắc ('thế mà lại, vậy mà còn...'). Chủ ngữ của hai vế phải là cùng một đối tượng và thường chỉ người khác (không dùng tự trách mình trừ khi tự giễu cợt). Khác với '〜のに' (bất ngờ, tiếc nuối khách quan), '〜くせに' chứa đựng sự khinh thị hoặc bực bội gay gắt.
Ví dụ
何も知らないくせに、偉そうに口を挟まないでほしい。
Chẳng biết gì thế mà lại cứ thích lên mặt xen ngang vào chuyện của người khác.
彼は自分でお金を払わないくせに、高い料理ばかり注文する。
Anh ta đã không tự trả tiền thế mà chỉ toàn gọi những món đắt đỏ.
約束の時間に遅れて来たくせに、謝りもしないなんて失礼だ。
Đến muộn giờ hẹn thế mà một câu xin lỗi cũng không có, thật là bất lịch sự.
子供のくせに、大人に向かって生意気な口を利くのはよくない。
Mới là con nít ranh thế mà dám ăn nói xấc xược với người lớn là không được.
できると豪語していたくせに、結局失敗してしまった。
Khoác lác bảo làm được thế mà rốt cuộc lại thất bại thảm hại.
Luyện mẫu くせに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
くせに nghĩa là gì?
mặc dù; dù; thế mà (trách) Biểu thị quan hệ tương phản đối lập nhưng mang sắc thái mỉa mai, trách móc, coi thường hoặc bất mãn sâu sắc ('thế mà lại, vậy mà còn...'). Chủ ngữ của hai vế phải là cùng một đối tượng và thường chỉ người khác (không dùng tự trách mình trừ khi tự giễu cợt). Khác với '〜のに' (bất ngờ, tiếc nuối khách quan), '〜くせに' chứa đựng sự khinh thị hoặc bực bội gay gắt.
Cách dùng くせに như thế nào?
Verb (dictionary form) + くせに; Noun + の + くせに; な-adjective + な + くせに; い-adjective + くせに.
くせに thuộc cấp độ JLPT nào?
くせに là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 12/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).