くらい / ぐらい
khoảng; chừng; tầm; đến mức
Cách dùng
- N / V / A + くらい / ぐらい
Lưu ý: Mức độ so sánh: 'đến mức...'. Tối thiểu: 'chí ít cũng phải làm được cỡ như...'.
Giải thích
Có ba cách dùng chính: (1) Chỉ số lượng ước chừng, xấp xỉ ('khoảng chừng'). (2) Biểu thị mức độ của sự việc bằng cách đưa ra một so sánh ví von cụ thể ('đến mức, đến độ...'). (3) Biểu thị sự đánh giá mức độ tối thiểu, coi nhẹ hoặc xem thường ('chí ít cũng...', 'cỡ như...'). Trong văn phong hiện đại, くらい và ぐらい hầu như có thể dùng thay thế cho nhau.
Ví dụ
足が痛くて一歩も歩けないくらい疲れてしまった。
Chân tôi đau đến mức không thể bước nổi dù chỉ một bước vì quá mệt.
自分の部屋の掃除くらい、自分でやりなさい。
Cỡ như việc dọn phòng của chính mình thì hãy tự giác mà làm đi.
駅まで歩いて十五分くらいで着きますよ。
Đi bộ ra ga thì khoảng chừng mười lăm phút là đến nơi đấy.
涙が出るくらい嬉しい知らせが届いた。
Tin vui đến mức khiến tôi ứa trào nước mắt đã được gửi tới.
簡単な挨拶ぐらいは日本語で話せるようになりたい。
Tôi muốn chí ít cũng có thể nói được những câu chào hỏi đơn giản bằng tiếng Nhật.
Luyện mẫu くらい / ぐらい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
くらい / ぐらい nghĩa là gì?
khoảng; chừng; tầm; đến mức Có ba cách dùng chính: (1) Chỉ số lượng ước chừng, xấp xỉ ('khoảng chừng'). (2) Biểu thị mức độ của sự việc bằng cách đưa ra một so sánh ví von cụ thể ('đến mức, đến độ...'). (3) Biểu thị sự đánh giá mức độ tối thiểu, coi nhẹ hoặc xem thường ('chí ít cũng...', 'cỡ như...'). Trong văn phong hiện đại, くらい và ぐらい hầu như có thể dùng thay thế cho nhau.
Cách dùng くらい / ぐらい như thế nào?
N / V / A + くらい / ぐらい.
くらい / ぐらい thuộc cấp độ JLPT nào?
くらい / ぐらい là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 13/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).