Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 13

くらい / ぐらい

khoảng; chừng; tầm; đến mức

Cách dùng

  • N / V / A + くらい / ぐらい

Lưu ý: Mức độ so sánh: 'đến mức...'. Tối thiểu: 'chí ít cũng phải làm được cỡ như...'.

Giải thích

Có ba cách dùng chính: (1) Chỉ số lượng ước chừng, xấp xỉ ('khoảng chừng'). (2) Biểu thị mức độ của sự việc bằng cách đưa ra một so sánh ví von cụ thể ('đến mức, đến độ...'). (3) Biểu thị sự đánh giá mức độ tối thiểu, coi nhẹ hoặc xem thường ('chí ít cũng...', 'cỡ như...'). Trong văn phong hiện đại, くらい và ぐらい hầu như có thể dùng thay thế cho nhau.

Ví dụ

  1. 足あしが痛いたくて一歩いっぽも歩あるけないくらい疲つかれてしまった。

    Chân tôi đau đến mức không thể bước nổi dù chỉ một bước vì quá mệt.

  2. 自分じぶんの部屋へやの掃除そうじくらい、自分じぶんでやりなさい。

    Cỡ như việc dọn phòng của chính mình thì hãy tự giác mà làm đi.

  3. 駅えきまで歩あるいて十五分じゅうごふんくらいで着つきますよ。

    Đi bộ ra ga thì khoảng chừng mười lăm phút là đến nơi đấy.

  4. 涙なみだが出でるくらい嬉うれしい知しらせが届とどいた。

    Tin vui đến mức khiến tôi ứa trào nước mắt đã được gửi tới.

  5. 簡単かんたんな挨拶あいさつぐらいは日本語にほんごで話はなせるようになりたい。

    Tôi muốn chí ít cũng có thể nói được những câu chào hỏi đơn giản bằng tiếng Nhật.

Luyện mẫu くらい / ぐらい với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

くらい / ぐらい nghĩa là gì?

khoảng; chừng; tầm; đến mức Có ba cách dùng chính: (1) Chỉ số lượng ước chừng, xấp xỉ ('khoảng chừng'). (2) Biểu thị mức độ của sự việc bằng cách đưa ra một so sánh ví von cụ thể ('đến mức, đến độ...'). (3) Biểu thị sự đánh giá mức độ tối thiểu, coi nhẹ hoặc xem thường ('chí ít cũng...', 'cỡ như...'). Trong văn phong hiện đại, くらい và ぐらい hầu như có thể dùng thay thế cho nhau.

Cách dùng くらい / ぐらい như thế nào?

N / V / A + くらい / ぐらい.

くらい / ぐらい thuộc cấp độ JLPT nào?

くらい / ぐらい là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 13/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).