Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 18

ことは~が

mặc dù; nhưng ~

Cách dùng

  • A / V (thể thường) + ことは + A / V + が

Lưu ý: Lặp lại từ ở hai đầu: VことはVが / AことはAが (thì có... thật nhưng...).

Giải thích

Dùng cấu trúc lặp lại cùng một tính từ hoặc động từ để thừa nhận một sự thật ở mức độ nhất định, nhưng ngay sau đó đưa ra vế đối lập hạn chế hoặc không hài lòng trọn vẹn ('thì có... thật đấy, nhưng mà...'). Ví dụ: 美味しいことは美味しいが、高い (Ngon thì ngon thật đấy nhưng đắt). Đây là cách nói nhượng bộ tinh tế để tránh việc phủ nhận phũ phàng.

Ví dụ

  1. この店みせの料理りょうりは美味おいしいことは美味おいしいが、値段ねだんが高たかすぎる。

    Món ăn ở quán này ngon thì ngon thật đấy, nhưng giá cả đắt đỏ quá.

  2. 英語えいごを話はなせることは話はなせるが、日常会話にちじょうかいわのレベルに過すぎない。

    Nói tiếng Anh được thì tôi có nói được thật, nhưng cũng chỉ ở mức giao tiếp thông thường thôi.

  3. アパートは便利べんりなことは便利べんりだが、大通おおどおりに面めんしていてうるさい。

    Căn hộ này tiện lợi thì tiện lợi thật đấy, nhưng do giáp mặt đường lớn nên ồn ào.

  4. 新あたらしいパソコンを買かったことは買かったが、まだ使つかいこなせない。

    Máy tính mới thì tôi đã mua rồi thật đấy, nhưng vẫn chưa biết cách dùng thành thạo.

  5. 彼かれの提案ていあんは面白おもしろいことは面白おもしろいが、実現じつげんするのは難むずかしそうだ。

    Đề xuất của anh ấy thú vị thì thú vị thật đấy, nhưng hiện thực hóa nó xem chừng rất khó.

Luyện mẫu ことは~が với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ことは~が nghĩa là gì?

mặc dù; nhưng ~ Dùng cấu trúc lặp lại cùng một tính từ hoặc động từ để thừa nhận một sự thật ở mức độ nhất định, nhưng ngay sau đó đưa ra vế đối lập hạn chế hoặc không hài lòng trọn vẹn ('thì có... thật đấy, nhưng mà...'). Ví dụ: 美味しいことは美味しいが、高い (Ngon thì ngon thật đấy nhưng đắt). Đây là cách nói nhượng bộ tinh tế để tránh việc phủ nhận phũ phàng.

Cách dùng ことは~が như thế nào?

A / V (thể thường) + ことは + A / V + が.

ことは~が thuộc cấp độ JLPT nào?

ことは~が là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 18/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).