Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 19

こと

(phải) làm

Cách dùng

  • Vる / Vない + こと (văn bản quy định)

Lưu ý: Chỉ dùng trong văn viết (bảng nội quy, đề thi, bản thông báo chỉ thị).

Giải thích

Đứng ở cuối câu trong các văn bản thông báo, bảng nội quy, đề thi hoặc hướng dẫn chính thức để truyền đạt mệnh lệnh, chỉ thị hoặc quy tắc bắt buộc ('phải làm...', 'không được làm...'). Mang tính chất trang trọng và dứt khoát của văn phong chỉ thị hành chính, không dùng trong hội thoại trực tiếp giữa người với người.

Ví dụ

  1. 試験中しけんちゅうは私語しごを慎つつしみ、携帯電話けいたいでんわの電源でんげんを切きること。

    Trong giờ thi phải tuyệt đối giữ trật tự và tắt nguồn điện thoại di động.

  2. レポートは来週らいしゅうの金曜日午後五時きんようびごごごじまでに必かならず提出ていしゅつすること。

    Bài báo cáo bắt buộc phải nộp trước 5 giờ chiều thứ Sáu tuần tới.

  3. 図書館内としょかんないでは飲食いんしょくをしないこと。

    Nghiêm cấm ăn uống trong khuôn viên thư viện.

  4. 避難ひなんの際さいは慌あわてて走はしらず、係員かかりいんの指示しじに従したがうこと。

    Khi sơ tán không được hoảng loạn chạy nhảy mà phải tuân theo chỉ dẫn của nhân viên.

  5. 解答用紙かいとうようしには黒くろの鉛筆えんぴつまたはシャープペンシルを使用しようすること。

    Trên phiếu trả lời phải sử dụng bút chì đen hoặc bút chì kim.

Luyện mẫu こと với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

こと nghĩa là gì?

(phải) làm Đứng ở cuối câu trong các văn bản thông báo, bảng nội quy, đề thi hoặc hướng dẫn chính thức để truyền đạt mệnh lệnh, chỉ thị hoặc quy tắc bắt buộc ('phải làm...', 'không được làm...'). Mang tính chất trang trọng và dứt khoát của văn phong chỉ thị hành chính, không dùng trong hội thoại trực tiếp giữa người với người.

Cách dùng こと như thế nào?

Vる / Vない + こと (văn bản quy định).

こと thuộc cấp độ JLPT nào?

こと là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 19/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).