こと
(phải) làm
Cách dùng
- Vる / Vない + こと (văn bản quy định)
Lưu ý: Chỉ dùng trong văn viết (bảng nội quy, đề thi, bản thông báo chỉ thị).
Giải thích
Đứng ở cuối câu trong các văn bản thông báo, bảng nội quy, đề thi hoặc hướng dẫn chính thức để truyền đạt mệnh lệnh, chỉ thị hoặc quy tắc bắt buộc ('phải làm...', 'không được làm...'). Mang tính chất trang trọng và dứt khoát của văn phong chỉ thị hành chính, không dùng trong hội thoại trực tiếp giữa người với người.
Ví dụ
試験中は私語を慎み、携帯電話の電源を切ること。
Trong giờ thi phải tuyệt đối giữ trật tự và tắt nguồn điện thoại di động.
レポートは来週の金曜日午後五時までに必ず提出すること。
Bài báo cáo bắt buộc phải nộp trước 5 giờ chiều thứ Sáu tuần tới.
図書館内では飲食をしないこと。
Nghiêm cấm ăn uống trong khuôn viên thư viện.
避難の際は慌てて走らず、係員の指示に従うこと。
Khi sơ tán không được hoảng loạn chạy nhảy mà phải tuân theo chỉ dẫn của nhân viên.
解答用紙には黒の鉛筆またはシャープペンシルを使用すること。
Trên phiếu trả lời phải sử dụng bút chì đen hoặc bút chì kim.
Luyện mẫu こと với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
こと nghĩa là gì?
(phải) làm Đứng ở cuối câu trong các văn bản thông báo, bảng nội quy, đề thi hoặc hướng dẫn chính thức để truyền đạt mệnh lệnh, chỉ thị hoặc quy tắc bắt buộc ('phải làm...', 'không được làm...'). Mang tính chất trang trọng và dứt khoát của văn phong chỉ thị hành chính, không dùng trong hội thoại trực tiếp giữa người với người.
Cách dùng こと như thế nào?
Vる / Vない + こと (văn bản quy định).
こと thuộc cấp độ JLPT nào?
こと là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 19/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).