向き
phù hợp cho; thích hợp cho
Cách dùng
- N + 向き(だ / の + N / に)
Lưu ý: Phân biệt với「〜向け」(được cố ý chế tạo/thiết kế dành riêng cho ai):「〜向き」nhấn mạnh bản tính, đặc điểm vốn dĩ tự nhiên đã phù hợp (初心者向き, 夏向き, 女性向き).
Giải thích
Đi sau danh từ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh để diễn tả rằng đặc tính, phẩm chất vốn có của sự vật tự nhiên rất phù hợp, vừa vặn với đối tượng đó ("phù hợp với / thích hợp cho").
Ví dụ
この文法解説書は図解が多くて分かりやすいため、日本語の初級学習者向きだ。
Cuốn sách giải thích ngữ pháp này có nhiều hình minh họa trực quan dễ hiểu nên rất thích hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật.
風通しが良くてサラサラとしたこの生地は、蒸し暑い日本の夏向きの素材だ。
Chất vải thoáng khí và mịn mát này là chất liệu rất phù hợp cho mùa hè oi bức ở Nhật Bản.
彼は手先が器用で細かい作業にも集中できるので、時計職人の仕事向きだと思う。
Anh ấy khéo tay và có khả năng tập trung cao độ vào những chi tiết tỉ mỉ nên tôi nghĩ anh ấy rất hợp với nghề thợ chế tác đồng hồ.
この小型車は小回りが利いて駐車しやすいため、細い路地の多い街中での運転向きだ。
Chiếc xe hơi cỡ nhỏ này dễ luồn lách lại tiện đỗ xe nên rất thích hợp cho việc lái xe trong khu phố có nhiều ngõ hẻm chật hẹp.
脂っこい料理が苦手な高齢者向きに、あっさりとした薄味の和食御膳を用意した。
Để phù hợp với những người cao tuổi không ăn được đồ nhiều dầu mỡ, chúng tôi đã chuẩn bị mâm cơm Nhật thanh đạm với vị ngọt thanh tao.
Luyện mẫu 向き với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
向き nghĩa là gì?
phù hợp cho; thích hợp cho Đi sau danh từ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh để diễn tả rằng đặc tính, phẩm chất vốn có của sự vật tự nhiên rất phù hợp, vừa vặn với đối tượng đó ("phù hợp với / thích hợp cho").
Cách dùng 向き như thế nào?
N + 向き(だ / の + N / に).
向き thuộc cấp độ JLPT nào?
向き là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 164/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).