向け
dành cho; nhắm đến; hướng tới
Cách dùng
- N + 向け(だ / に / の + N)
Lưu ý: Phân biệt với「〜向き」(tính chất tự nhiên vốn hợp):「〜向け」nhấn mạnh mục đích thiết kế, ý đồ chủ quan của tác giả hướng tới đối tượng đó. Bổ nghĩa cho N:「〜向けの + N」.
Giải thích
Đi sau danh từ chỉ đối tượng để diễn tả rằng một sản phẩm, dịch vụ, nội dung hay ấn phẩm được chủ đích thiết kế, sản xuất nhằm hướng tới đối tượng mục tiêu cụ thể đó ("dành riêng cho / nhắm đến / hướng tới").
Ví dụ
このスマートフォンはボタンが大きくて文字が見やすく、シニア向けに開発された。
Chiếc điện thoại thông minh này có phím bấm to và phông chữ rõ ràng, được phát triển dành riêng cho người cao tuổi.
日本を訪れる外国人観光客向けに、多言語で書かれた観光案内マップを配布している。
Bản đồ hướng dẫn du lịch đa ngôn ngữ đang được phát miễn phí hướng tới đối tượng khách du lịch nước ngoài ghé thăm Nhật Bản.
この雑誌は20代の働く女性向けに、最新のビジネスマナーやファッションを特集している。
Cuốn tạp chí này dành riêng cho nữ giới đi làm ở độ tuổi đôi mươi, đăng tải chuyên đề về phong cách thời trang và tác phong công sở mới nhất.
子ども向けのアニメ映画だが、ストーリーが奥深く大人でも感動して涙を流す。
Tuy là bộ phim hoạt hình nhắm vào đối tượng thiếu nhi nhưng cốt truyện lại rất sâu sắc khiến ngay cả người lớn cũng xúc động rơi lệ.
初めて一人暮らしを始める学生向けに、家電がひと通り揃った賃貸マンションを案内した。
Hướng tới các bạn sinh viên lần đầu ra ở riêng tự lập, chúng tôi đã giới thiệu căn hộ chung cư cho thuê trang bị đầy đủ đồ điện gia dụng thiết yếu.
Luyện mẫu 向け với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
向け nghĩa là gì?
dành cho; nhắm đến; hướng tới Đi sau danh từ chỉ đối tượng để diễn tả rằng một sản phẩm, dịch vụ, nội dung hay ấn phẩm được chủ đích thiết kế, sản xuất nhằm hướng tới đối tượng mục tiêu cụ thể đó ("dành riêng cho / nhắm đến / hướng tới").
Cách dùng 向け như thế nào?
N + 向け(だ / に / の + N).
向け thuộc cấp độ JLPT nào?
向け là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 165/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).