数量 + は
ít nhất; tối thiểu; tầm (số lượng)
Cách dùng
- 数量詞 + は
Lưu ý: Biểu thị giới hạn dưới của số lượng:「3人は必要だ」(Ít nhất cần 3 người),「1時間はかかる」(Mất tối thiểu 1 tiếng).
Giải thích
Đi sau từ chỉ số lượng hoặc đơn vị đếm để biểu thị mức độ tối thiểu, ước lượng dè dặt nhất mà người nói dự tính hoặc kỳ vọng ("ít nhất là... / tối thiểu phải..."). Thường dùng khi lập kế hoạch, dự trù ngân sách hoặc đưa ra yêu cầu.
Ví dụ
この難関資格に合格するためには、毎日少なくとも3時間は勉強する必要がある。
Để thi đỗ chứng chỉ khó nhằn này, mỗi ngày cần phải dành ra ít nhất là 3 tiếng đồng hồ để dùi mài kinh sử.
1ヶ月の海外旅行を思い切り楽しむなら、旅費として最低でも30万円は用意したい。
Nếu muốn tận hưởng trọn vẹn chuyến du lịch nước ngoài trong một tháng thì tối thiểu cũng phải chuẩn bị sẵn 30 vạn yên làm lộ phí.
この急ぎの大規模な開発プロジェクトを完遂するには、優秀なエンジニアが5人は必要だ。
Để hoàn thành trọn vẹn dự án phát triển quy mô lớn và cấp bách này, tối thiểu cần phải có năm kỹ sư xuất sắc.
新しいパソコンを購入するつもりなら、予算として10万円は見込んでおいた方がいい。
Nếu bạn định sắm một chiếc máy tính cá nhân mới thì nên dự trù sẵn ngân sách ít nhất cũng tầm 10 vạn yên.
どんなに忙しくても、健康維持のために一日に7時間はぐっすり眠るようにしている。
Dẫu có bận rộn đến đâu chăng nữa, tôi vẫn luôn cố gắng ngủ đẫy giấc ít nhất 7 tiếng mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
Luyện mẫu 数量 + は với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
数量 + は nghĩa là gì?
ít nhất; tối thiểu; tầm (số lượng) Đi sau từ chỉ số lượng hoặc đơn vị đếm để biểu thị mức độ tối thiểu, ước lượng dè dặt nhất mà người nói dự tính hoặc kỳ vọng ("ít nhất là... / tối thiểu phải..."). Thường dùng khi lập kế hoạch, dự trù ngân sách hoặc đưa ra yêu cầu.
Cách dùng 数量 + は như thế nào?
数量詞 + は.
数量 + は thuộc cấp độ JLPT nào?
数量 + は là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 166/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).