から〜にかけて
từ...đến; xuyên suốt
Cách dùng
- N1 から N2 にかけて
Lưu ý: Chỉ phạm vi thời gian hoặc không gian có ranh giới ước lệ, không phân định sắc nét như '〜から〜まで'.
Giải thích
Biểu thị một phạm vi không gian hoặc khoảng thời gian kéo dài liên tục từ mốc N1 đến mốc N2 nhưng có ranh giới mở, ước lượng mờ ảo ('từ khoảng... đến khoảng...'). Khác với 'から~まで' (xác định điểm đầu và điểm cuối dứt khoát, rõ ràng), 'から~にかけて' dùng khi sự việc diễn ra rải rác hoặc liên tiếp trong một khoảng không có ranh giới phân định cứng nhắc.
Ví dụ
今夜から明日の朝にかけて関東地方で強い雨が降る見込みです。
Dự báo sẽ có mưa to tại khu vực Kanto từ đêm nay cho đến sáng mai.
三月から四月にかけて、日本各地で桜が咲き誇ります。
Từ khoảng tháng Ba đến tháng Tư, hoa anh đào nở rộ rực rỡ khắp mọi miền Nhật Bản.
昨夜から未明にかけて、台風が沿岸部を通過しました。
Từ tối qua đến rạng sáng nay, cơn bão đã quét qua khu vực ven biển.
背中から腰にかけて鈍い痛みが続いていて辛い。
Cơn đau âm ỉ kéo dài từ lưng xuống tới thắt lưng khiến tôi rất khó chịu.
九州から四国にかけて広い地域で濃い霧が発生しています。
Sương mù dày đặc đang xuất hiện trên diện rộng trải dài từ Kyushu đến Shikoku.
Luyện mẫu から〜にかけて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
から〜にかけて nghĩa là gì?
từ...đến; xuyên suốt Biểu thị một phạm vi không gian hoặc khoảng thời gian kéo dài liên tục từ mốc N1 đến mốc N2 nhưng có ranh giới mở, ước lượng mờ ảo ('từ khoảng... đến khoảng...'). Khác với 'から~まで' (xác định điểm đầu và điểm cuối dứt khoát, rõ ràng), 'から~にかけて' dùng khi sự việc diễn ra rải rác hoặc liên tiếp trong một khoảng không có ranh giới phân định cứng nhắc.
Cách dùng から〜にかけて như thế nào?
N1 から N2 にかけて.
から〜にかけて thuộc cấp độ JLPT nào?
から〜にかけて là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 7/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).