Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 7

から〜にかけて

từ...đến; xuyên suốt

Cách dùng

  • N1 から N2 にかけて

Lưu ý: Chỉ phạm vi thời gian hoặc không gian có ranh giới ước lệ, không phân định sắc nét như '〜から〜まで'.

Giải thích

Biểu thị một phạm vi không gian hoặc khoảng thời gian kéo dài liên tục từ mốc N1 đến mốc N2 nhưng có ranh giới mở, ước lượng mờ ảo ('từ khoảng... đến khoảng...'). Khác với 'から~まで' (xác định điểm đầu và điểm cuối dứt khoát, rõ ràng), 'から~にかけて' dùng khi sự việc diễn ra rải rác hoặc liên tiếp trong một khoảng không có ranh giới phân định cứng nhắc.

Ví dụ

  1. 今夜こんやから明日あすの朝あさにかけて関東地方かんとうちほうで強つよい雨あめが降ふる見込みこみです。

    Dự báo sẽ có mưa to tại khu vực Kanto từ đêm nay cho đến sáng mai.

  2. 三月さんがつから四月しがつにかけて、日本各地にほんかくちで桜さくらが咲さき誇ほこります。

    Từ khoảng tháng Ba đến tháng Tư, hoa anh đào nở rộ rực rỡ khắp mọi miền Nhật Bản.

  3. 昨夜さくやから未明みめいにかけて、台風たいふうが沿岸部えんがんぶを通過つうかしました。

    Từ tối qua đến rạng sáng nay, cơn bão đã quét qua khu vực ven biển.

  4. 背中せなかから腰こしにかけて鈍にぶい痛いたみが続つづいていて辛つらい。

    Cơn đau âm ỉ kéo dài từ lưng xuống tới thắt lưng khiến tôi rất khó chịu.

  5. 九州きゅうしゅうから四国しこくにかけて広ひろい地域ちいきで濃こい霧きりが発生はっせいしています。

    Sương mù dày đặc đang xuất hiện trên diện rộng trải dài từ Kyushu đến Shikoku.

Luyện mẫu から〜にかけて với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

から〜にかけて nghĩa là gì?

từ...đến; xuyên suốt Biểu thị một phạm vi không gian hoặc khoảng thời gian kéo dài liên tục từ mốc N1 đến mốc N2 nhưng có ranh giới mở, ước lượng mờ ảo ('từ khoảng... đến khoảng...'). Khác với 'から~まで' (xác định điểm đầu và điểm cuối dứt khoát, rõ ràng), 'から~にかけて' dùng khi sự việc diễn ra rải rác hoặc liên tiếp trong một khoảng không có ranh giới phân định cứng nhắc.

Cách dùng から〜にかけて như thế nào?

N1 から N2 にかけて.

から〜にかけて thuộc cấp độ JLPT nào?

から〜にかけて là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 7/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).