気味
có vẻ; hơi; kiểu; có xu hướng
Cách dùng
- Verb ます (stem form) + 気味ぎみ
- Noun + 気味ぎみ
Lưu ý: Thường dùng với trạng thái tiêu cực: 風邪気味 (hơi cảm cúm), 疲れ気味 (hơi mệt), 太り気味 (hơi thừa cân), 遅れ気味 (hơi trễ nải), 焦り気味 (hơi nôn nóng).
Giải thích
Đi sau danh từ hoặc thân động từ để diễn tả tình trạng có một chút cảm giác, biểu hiện hoặc xu hướng tiêu cực không mong muốn ("hơi có vẻ... / cảm giác hơi... / có chiều hướng...").
Ví dụ
朝から少し熱っぽくて喉が痛むので、今日は風邪気味なのかもしれない。
Từ sáng tới giờ người hơi hâm hấp sốt lại đau rát họng, khéo hôm nay tôi lại có triệu chứng hơi cảm cúm rồi.
最近は在宅勤務で運動不足が続いており、体重計に乗ったら少し太り気味だった。
Dạo gần đây làm việc từ xa thiếu vận động suốt, lúc bước lên bàn cân mới tá hỏa thấy mình có chiều hướng hơi phát tướng.
連日の残業で睡眠不足が重なり、新入社員たちも皆少し疲れ気味の様子だ。
Tăng ca liên miên mấy ngày liền cộng thêm thiếu ngủ triền miên khiến các nhân viên mới trông ai nấy đều có vẻ hơi mệt mỏi rã rời.
予期せぬトラブルの多発により、工事のスケジュール全体が予定より遅れ気味だ。
Do liên tục phát sinh sự cố ngoài dự kiến, toàn bộ tiến độ công trình xây dựng đang có chiều hướng bị chậm trễ so với kế hoạch.
締め切りが刻一刻と迫る中で、チームのメンバー全員が焦り気味になっている。
Giữa lúc hạn chót đang cận kề từng giây từng phút, toàn bộ các thành viên trong đội đều đang trở nên hơi nôn nóng bất an.
Luyện mẫu 気味 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
気味 nghĩa là gì?
có vẻ; hơi; kiểu; có xu hướng Đi sau danh từ hoặc thân động từ để diễn tả tình trạng có một chút cảm giác, biểu hiện hoặc xu hướng tiêu cực không mong muốn ("hơi có vẻ... / cảm giác hơi... / có chiều hướng...").
Cách dùng 気味 như thế nào?
Verb ます (stem form) + 気味ぎみ; Noun + 気味ぎみ.
気味 thuộc cấp độ JLPT nào?
気味 là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 167/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).