がたい
rất khó để; khó mà
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + がたい
Lưu ý: Thường đi với động từ tâm lý: 信じがたい (khó tin), 許しがたい (khó tha thứ), 忘れがたい (khó phai).
Giải thích
Ghép với thân động từ để biểu thị sự việc là cực kỳ khó khăn về mặt cảm xúc, tâm lý hoặc đạo lý của người nói ('khó lòng mà...', 'không thể nào...'). Thường đi cùng các động từ liên quan đến nhận thức và cảm xúc như 信じる (tin), 許す (tha thứ), 理解する (thấu hiểu). Khác với '〜にくい' (khó khăn về mặt thể chất/kỹ thuật), '〜がたい' mang nặng rào cản tâm lý chủ quan.
Ví dụ
あんなに誠実な彼が嘘をついたとは、信じがたい事実だ。
Một người chân thành như anh ấy mà lại nói dối là một sự thật khó lòng tin nổi.
無責任な行動によって多くの人を危険にさらすのは許しがたい。
Hành vi vô trách nhiệm đẩy bao nhiêu người vào nguy hiểm là điều khó lòng tha thứ.
留学中にお世話になった恩師の優しさは忘れがたい思い出だ。
Tấm lòng nhân hậu của người thầy từng cưu mang tôi thời du học là kỷ niệm khó phai mờ.
どちらの提案も素晴らしく、甲乙付けがたい魅力がある。
Cả hai đề xuất đều tuyệt vời, mỗi bên đều có sức hút riêng khó lòng phân định bên nào hơn.
これほど恵まれた環境で学べるのは、得がたい機会です。
Được học tập trong một môi trường ưu đãi đến nhường này là một cơ hội vô cùng hiếm có.
Luyện mẫu がたい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
がたい nghĩa là gì?
rất khó để; khó mà Ghép với thân động từ để biểu thị sự việc là cực kỳ khó khăn về mặt cảm xúc, tâm lý hoặc đạo lý của người nói ('khó lòng mà...', 'không thể nào...'). Thường đi cùng các động từ liên quan đến nhận thức và cảm xúc như 信じる (tin), 許す (tha thứ), 理解する (thấu hiểu). Khác với '〜にくい' (khó khăn về mặt thể chất/kỹ thuật), '〜がたい' mang nặng rào cản tâm lý chủ quan.
Cách dùng がたい như thế nào?
Vます (bỏ ます) + がたい.
がたい thuộc cấp độ JLPT nào?
がたい là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 9/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).