がち
hay; hay bị; có xu hướng; thường
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) / N + がち / がちだ / がちのN
Lưu ý: Hầu như luôn dùng cho xu hướng tiêu cực hoặc thói quen xấu (dễ quên, dễ ốm, hay vắng nhà).
Giải thích
Diễn tả xu hướng hoặc tần suất dễ xảy ra một tình trạng, trạng thái tiêu cực hoặc bất lợi ('thường hay, có khuynh hướng, dễ bị...'). Thường dùng với các trạng thái tự nhiên của con người hoặc bệnh tật như 留守がち (thường vắng nhà), 遠慮がち (thường e dè), 曇りがち (trời hay âm u). Khác với '〜っぽい' (thiên về tính chất/bản chất), '〜がち' nhấn mạnh vào tần suất lặp đi lặp lại nhiều lần của trạng thái không mong muốn.
Ví dụ
一人暮らしを始めると、栄養が偏りがちになる。
Khi bắt đầu sống tự lập một mình, dinh dưỡng rất dễ bị mất cân bằng.
冬の時期は風邪を引きがちなので、手洗いを徹底しましょう。
Thời điểm mùa đông rất dễ bị cảm lạnh nên chúng ta hãy rửa tay thật kỹ nhé.
忙しい毎日が続くと、運動不足になりがちです。
Khi những ngày bận rộn cứ tiếp diễn, chúng ta rất dễ bị thiếu vận động.
初心者は難しい文法ばかりに気を取られがちだ。
Người mới học thường hay bị cuốn sự chú ý vào ngữ pháp khó mà bỏ qua những điều cơ bản.
梅雨の季節は天気が曇りがちで気分も沈みます。
Vào mùa mưa dầm thời tiết hay âm u mây mù khiến tâm trạng cũng chùng xuống.
Luyện mẫu がち với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
がち nghĩa là gì?
hay; hay bị; có xu hướng; thường Diễn tả xu hướng hoặc tần suất dễ xảy ra một tình trạng, trạng thái tiêu cực hoặc bất lợi ('thường hay, có khuynh hướng, dễ bị...'). Thường dùng với các trạng thái tự nhiên của con người hoặc bệnh tật như 留守がち (thường vắng nhà), 遠慮がち (thường e dè), 曇りがち (trời hay âm u). Khác với '〜っぽい' (thiên về tính chất/bản chất), '〜がち' nhấn mạnh vào tần suất lặp đi lặp lại nhiều lần của trạng thái không mong muốn.
Cách dùng がち như thế nào?
Vます (bỏ ます) / N + がち / がちだ / がちのN.
がち thuộc cấp độ JLPT nào?
がち là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 10/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).