ふと
bất chợt; bỗng; vô tình; chợt
Cách dùng
- ふと + V
Lưu ý: Thường đi kèm với các động từ nhận thức hoặc cảm giác: ふと思い出す, ふと見上げる, ふと我に返る, ふと気がつく.
Giải thích
Phó từ diễn tả một hành động, suy nghĩ hay nhận thức diễn ra bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình xuất hiện trong thoáng chốc mà không hề có sự chuẩn bị, tính toán hay chủ đích từ trước ("bất giác / đột nhiên / tình cờ chợt...").
Ví dụ
夜道を歩いているとき、ふと空を見上げたら満天の星が輝いていた。
Khi đang bước đi trên con đường đêm, tôi bất giác ngước nhìn lên bầu trời và thấy cả bầu trời sao lấp lánh.
昔聴いていた懐かしい音楽が流れてきて、ふと故郷の友人を思い出した。
Điệu nhạc hoài niệm ngày xưa vang lên, tôi bất giác chợt nhớ về những người bạn thuở nhỏ ở quê nhà.
忙しい毎日に追われていたが、ふと我に返って深呼吸をした。
Bị cuốn theo chuỗi ngày bận rộn hối hả, bất chợt tôi bừng tỉnh lại và hít một hơi thật sâu.
本を読んでいる最中に、ふと大事な用事を思い出した。
Giữa lúc đang đọc sách, tôi chợt nhớ ra một công việc quan trọng cần phải làm.
電車に乗っているとき、窓の外の景色を見てふと旅に出たくなった。
Đang ngồi trên chuyến tàu điện, ngắm nhìn phong cảnh ngoài cửa sổ khiến tôi bất chợt muốn xách ba lô lên đi du lịch.
Luyện mẫu ふと với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ふと nghĩa là gì?
bất chợt; bỗng; vô tình; chợt Phó từ diễn tả một hành động, suy nghĩ hay nhận thức diễn ra bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình xuất hiện trong thoáng chốc mà không hề có sự chuẩn bị, tính toán hay chủ đích từ trước ("bất giác / đột nhiên / tình cờ chợt...").
Cách dùng ふと như thế nào?
ふと + V.
ふと thuộc cấp độ JLPT nào?
ふと là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 119/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).