Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 120

ふりをする

giả vờ; giả bộ; vờ như

Cách dùng

  • 普通形 (Na + な / N + の) + ふりをする

Lưu ý: Thường đi kèm với: 聞こえないふりをする, 知らないふりをする, 寝たふりをする, 平気なふりをする.

Giải thích

Dùng khi người nào đó cố tình giả vờ, đóng kịch hoặc tạo ra một vẻ bề ngoài để đánh lừa người khác rằng bản thân đang ở trạng thái nào đó, trong khi thực tế hoàn toàn trái ngược ("giả vờ như là / làm ra vẻ...").

Ví dụ

  1. 彼女かのじょは本当ほんとうはその秘密ひみつを知しっているのに、何なにも知しらないふりをした。

    Mặc dù thực sự biết rõ bí mật đó nhưng cô ấy vẫn vờ như không hề hay biết gì.

  2. 叱しかられるのが怖こわくて、布団ふとんをかぶって寝ねたふりをした。

    Sợ bị mắng nên tôi đã trùm chăn kín đầu và giả vờ như đang ngủ say.

  3. 転ころんで膝ひざを痛いためたが、恥はずかしかったので平気へいきなふりをして立たち上あがった。

    Tôi bị ngã đau đầu gối nhưng vì xấu hổ nên đã làm ra vẻ bình thản rồi đứng dậy ngay.

  4. 面倒めんどうな頼たのみごとを頼たのまれないように、仕事しごとで忙いそがしいふりをして過すごした。

    Để không bị nhờ vả mấy chuyện phiền phức, tôi đã giả vờ bận rộn với công việc suốt buổi.

  5. 街まちで偶然ぐうぜん嫌いやな人ひとを見みかけたので、気きづかないふりをして素通すどおりした。

    Tình cờ bắt gặp người mình không ưa trên phố, tôi giả vờ như không thấy và đi lướt qua luôn.

Luyện mẫu ふりをする với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ふりをする nghĩa là gì?

giả vờ; giả bộ; vờ như Dùng khi người nào đó cố tình giả vờ, đóng kịch hoặc tạo ra một vẻ bề ngoài để đánh lừa người khác rằng bản thân đang ở trạng thái nào đó, trong khi thực tế hoàn toàn trái ngược ("giả vờ như là / làm ra vẻ...").

Cách dùng ふりをする như thế nào?

普通形 (Na + な / N + の) + ふりをする.

ふりをする thuộc cấp độ JLPT nào?

ふりをする là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 120/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).