だらけ
đầy; toàn; lấm lem (tiêu cực)
Cách dùng
- N + だらけ
Lưu ý: Chỉ dùng cho những thứ tiêu cực, dơ bẩn, lỗi sai bám đầy (đầy vết thương, đầy bùn đất, đầy lỗi sai).
Giải thích
Đi sau danh từ để diễn tả một không gian hoặc bề mặt bị bao phủ, vấy bẩn hoặc tràn ngập toàn những thứ tiêu cực, khó chịu, bẩn thỉu hoặc lỗi sai ('đầy rẫy, toàn là...'). Thường đi với: 傷 (vết thương), 泥 (bùn đất), ゴミ (rác), 間違い (lỗi sai). Khác với '〜ばかり' (có thể dùng cho cả người và đồ vật trung tính), '〜だらけ' chỉ dùng cho danh từ bám dính bề mặt mang tính tiêu cực nặng nề.
Ví dụ
泥棒に入られた部屋は足跡だらけで散らかっていた。
Căn phòng bị trộm đột nhập vương vãi bừa bãi và đầy rẫy những dấu chân.
急いで書いた彼のレポートは誤字や脱字だらけだった。
Bản báo cáo viết vội của anh ấy đầy rẫy những lỗi sai chính tả và sót chữ.
子供たちは外で元気に遊んで、泥だらけになって帰ってきた。
Lũ trẻ con nô đùa thỏa thích bên ngoài và trở về nhà với người ngợm dính đầy bùn đất.
転んで怪我をして、膝が擦り傷だらけになってしまった。
Tôi bị ngã đau khiến đầu gối chi chít đầy những vết trầy xước.
大掃除をしていない彼の机の上は埃だらけだった。
Mặt bàn làm việc không chịu tổng vệ sinh của anh ta phủ đầy bụi bặm.
Luyện mẫu だらけ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
だらけ nghĩa là gì?
đầy; toàn; lấm lem (tiêu cực) Đi sau danh từ để diễn tả một không gian hoặc bề mặt bị bao phủ, vấy bẩn hoặc tràn ngập toàn những thứ tiêu cực, khó chịu, bẩn thỉu hoặc lỗi sai ('đầy rẫy, toàn là...'). Thường đi với: 傷 (vết thương), 泥 (bùn đất), ゴミ (rác), 間違い (lỗi sai). Khác với '〜ばかり' (có thể dùng cho cả người và đồ vật trung tính), '〜だらけ' chỉ dùng cho danh từ bám dính bề mặt mang tính tiêu cực nặng nề.
Cách dùng だらけ như thế nào?
N + だらけ.
だらけ thuộc cấp độ JLPT nào?
だらけ là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 47/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).