Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 46

だけ

chỉ; chừng nào; bao nhiêu thì bấy nhiêu

Cách dùng

  • V / A / Naな / N + だけ / だけのN

Lưu ý: Diễn tả giới hạn tối đa: 好きなだけ (thỏa thích), できるだけ (hết mức có thể).

Giải thích

Ở cấp N3, ngoài nghĩa cơ bản 'chỉ riêng', 'だけ' thường diễn tả mức độ tối đa có thể làm được ('đến mức thỏa thích, chừng nào có thể...'), ví dụ: 好きなだけ食べる (ăn thỏa thích bao nhiêu tùy ý), できるだけ (hết sức có thể). Hoặc biểu thị sự tương xứng xứng đáng với nỗ lực bỏ ra ('chính vì nỗ lực đến vậy nên mới xứng đáng có kết quả này').

Ví dụ

  1. バイキングなので、食たべたいだけ好すきな料理りょうりを取とってください。

    Vì là tiệc tự chọn nên bạn hãy lấy món ăn yêu thích thỏa thích bao nhiêu tùy ý nhé.

  2. できるだけの準備じゅんびはすべて整ととのえたので、あとは本番ほんばんを待まつだけだ。

    Chúng tôi đã hoàn tất mọi khâu chuẩn bị trong khả năng có thể, giờ chỉ còn chờ ngày diễn ra.

  3. 苦くるしい練習れんしゅうに耐たえただけのことはあって、見事みごとな演技えんぎを披露ひろうできた。

    Quả đúng là xứng đáng với những chuỗi ngày luyện tập gian khổ, cô ấy đã trình diễn một màn xuất sắc.

  4. 言いいたいことだけ一方的いっぽうてきに伝つたえて電話でんわを切きるのは失礼しつれいだ。

    Chỉ nói một chiều những điều mình muốn nói rồi dập máy là hành vi rất thất lễ.

  5. やるだけのことはすべてやったので、結果けっかを静しずかに待まとう。

    Những gì có thể làm thì chúng ta đều đã làm hết rồi, giờ hãy bình tâm chờ đợi kết quả thôi.

Luyện mẫu だけ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

だけ nghĩa là gì?

chỉ; chừng nào; bao nhiêu thì bấy nhiêu Ở cấp N3, ngoài nghĩa cơ bản 'chỉ riêng', 'だけ' thường diễn tả mức độ tối đa có thể làm được ('đến mức thỏa thích, chừng nào có thể...'), ví dụ: 好きなだけ食べる (ăn thỏa thích bao nhiêu tùy ý), できるだけ (hết sức có thể). Hoặc biểu thị sự tương xứng xứng đáng với nỗ lực bỏ ra ('chính vì nỗ lực đến vậy nên mới xứng đáng có kết quả này').

Cách dùng だけ như thế nào?

V / A / Naな / N + だけ / だけのN.

だけ thuộc cấp độ JLPT nào?

だけ là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 46/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).