Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 45

だけど

nhưng; tuy nhiên; mặc dù; về

Cách dùng

  • Câu 1。だけど + Câu 2

Lưu ý: Khẩu ngữ thân mật trong giao tiếp bạn bè, gia đình ('thế nhưng mà...').

Giải thích

Liên từ đặt ở đầu câu dùng trong văn nói thân mật mang tính chất tương phản hoặc bổ sung hạn chế ('nhưng mà, thế nhưng mà...'). Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thường nhật giữa bạn bè, người thân thiết. Khác với 'しかし' (trang trọng, văn viết) và 'でも' (trung tính), 'だけど' thể hiện cảm xúc chân thực, cởi mở và mang tính khẩu ngữ cao.

Ví dụ

  1. 行いきたいのはやまやまです。だけど、明日あすはどうしても外はずせない用事ようじがある。

    Tôi rất muốn đi. Thế nhưng mà ngày mai tôi có việc bận không thể nào dời lại được.

  2. この靴くつのデザインはとても気きに入いった。だけど、少すこしサイズがきつい。

    Kiểu dáng đôi giày này tôi ưng ý lắm. Thế nhưng mà kích cỡ hơi chật một chút.

  3. 一生懸命いっしょうけんめい頼たのまれた。だけど、規則きそくだから特別とくべつ扱あつかいはできないよ。

    Cậu nài nỉ rất tha thiết. Thế nhưng vì là quy định nên tớ chẳng thể đối xử ngoại lệ được đâu.

  4. 旅行りょこうはとても楽たのしかった。だけど、移動いどうが多おおくて体からだがへとへとだ。

    Chuyến du lịch vui lắm. Thế nhưng di chuyển nhiều quá nên người tôi mệt rã rời cả ra.

  5. 部屋へやは綺麗きれいに掃除そうじした。だけど、窓まどの汚よごれを拭ふき忘わすれていた。

    Phòng ốc tôi đã dọn sạch tinh tươm rồi. Thế nhưng mà lại quên béng lau vết bẩn trên cửa sổ.

Luyện mẫu だけど với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

だけど nghĩa là gì?

nhưng; tuy nhiên; mặc dù; về Liên từ đặt ở đầu câu dùng trong văn nói thân mật mang tính chất tương phản hoặc bổ sung hạn chế ('nhưng mà, thế nhưng mà...'). Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thường nhật giữa bạn bè, người thân thiết. Khác với 'しかし' (trang trọng, văn viết) và 'でも' (trung tính), 'だけど' thể hiện cảm xúc chân thực, cởi mở và mang tính khẩu ngữ cao.

Cách dùng だけど như thế nào?

Câu 1。だけど + Câu 2.

だけど thuộc cấp độ JLPT nào?

だけど là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 45/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).