あまり
quá; quá mức; đến nỗi
Cách dùng
- Verb (dictionary form) + あまり
- Verb (casual, past) + あまり
- Noun + の + あまり
Lưu ý: Vế trước thường là cảm xúc mãnh liệt (lo lắng, vui sướng, căng thẳng), vế sau là hành động vượt ngoài bình thường.
Giải thích
Biểu thị nguyên nhân cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần dâng trào tột độ (vui sướng, lo lắng, căng thẳng, đau buồn) dẫn tới một kết quả bất thường, mất kiểm soát hoặc tiêu cực ('vì quá... nên đã...'). Đi cùng các danh từ chỉ tâm lý như 緊張 (căng thẳng), 心配 (lo âu), 悲しみ (đau thương). Khác với 'あまり~ない' ở N4 (chỉ mức độ phủ định), cấu trúc N3 này là câu khẳng định chỉ hệ quả của cảm xúc đỉnh điểm.
Ví dụ
試験の直前、緊張のあまり手足が震えてしまった。
Ngay trước giờ thi, vì quá căng thẳng mà tay chân tôi run rẩy cả lên.
合格の知らせを聞き、嬉しさのあまり涙が出ました。
Nghe tin báo đỗ, vì quá đỗi vui mừng nên tôi đã bật khóc.
子供の将来を心配するあまり、厳しく叱りすぎてしまった。
Vì quá lo lắng cho tương lai của con, tôi đã lỡ mắng cháu quá gay gắt.
母は驚きのあまり、声も出ない様子で立ち尽くしていた。
Mẹ tôi vì quá sửng sốt nên đã đứng sững lại, không thốt nên lời.
急ぐあまり、電車の網棚に大切な荷物を忘れてしまった。
Vì quá vội vã nên tôi đã bỏ quên hành lý quan trọng trên giá để đồ của tàu điện.
Luyện mẫu あまり với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
あまり nghĩa là gì?
quá; quá mức; đến nỗi Biểu thị nguyên nhân cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần dâng trào tột độ (vui sướng, lo lắng, căng thẳng, đau buồn) dẫn tới một kết quả bất thường, mất kiểm soát hoặc tiêu cực ('vì quá... nên đã...'). Đi cùng các danh từ chỉ tâm lý như 緊張 (căng thẳng), 心配 (lo âu), 悲しみ (đau thương). Khác với 'あまり~ない' ở N4 (chỉ mức độ phủ định), cấu trúc N3 này là câu khẳng định chỉ hệ quả của cảm xúc đỉnh điểm.
Cách dùng あまり như thế nào?
Verb (dictionary form) + あまり; Verb (casual, past) + あまり; Noun + の + あまり.
あまり thuộc cấp độ JLPT nào?
あまり là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 2/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).