Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 2

あまり

quá; quá mức; đến nỗi

Cách dùng

  • Verb (dictionary form) + あまり
  • Verb (casual, past) + あまり
  • Noun + の + あまり

Lưu ý: Vế trước thường là cảm xúc mãnh liệt (lo lắng, vui sướng, căng thẳng), vế sau là hành động vượt ngoài bình thường.

Giải thích

Biểu thị nguyên nhân cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần dâng trào tột độ (vui sướng, lo lắng, căng thẳng, đau buồn) dẫn tới một kết quả bất thường, mất kiểm soát hoặc tiêu cực ('vì quá... nên đã...'). Đi cùng các danh từ chỉ tâm lý như 緊張 (căng thẳng), 心配 (lo âu), 悲しみ (đau thương). Khác với 'あまり~ない' ở N4 (chỉ mức độ phủ định), cấu trúc N3 này là câu khẳng định chỉ hệ quả của cảm xúc đỉnh điểm.

Ví dụ

  1. 試験しけんの直前ちょくぜん、緊張きんちょうのあまり手足てあしが震ふるえてしまった。

    Ngay trước giờ thi, vì quá căng thẳng mà tay chân tôi run rẩy cả lên.

  2. 合格ごうかくの知しらせを聞きき、嬉うれしさのあまり涙なみだが出でました。

    Nghe tin báo đỗ, vì quá đỗi vui mừng nên tôi đã bật khóc.

  3. 子供こどもの将来しょうらいを心配しんぱいするあまり、厳きびしく叱しかりすぎてしまった。

    Vì quá lo lắng cho tương lai của con, tôi đã lỡ mắng cháu quá gay gắt.

  4. 母ははは驚おどろきのあまり、声こえも出でない様子ようすで立たち尽つくしていた。

    Mẹ tôi vì quá sửng sốt nên đã đứng sững lại, không thốt nên lời.

  5. 急いそぐあまり、電車でんしゃの網棚あみだなに大切たいせつな荷物にもつを忘わすれてしまった。

    Vì quá vội vã nên tôi đã bỏ quên hành lý quan trọng trên giá để đồ của tàu điện.

Luyện mẫu あまり với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

あまり nghĩa là gì?

quá; quá mức; đến nỗi Biểu thị nguyên nhân cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần dâng trào tột độ (vui sướng, lo lắng, căng thẳng, đau buồn) dẫn tới một kết quả bất thường, mất kiểm soát hoặc tiêu cực ('vì quá... nên đã...'). Đi cùng các danh từ chỉ tâm lý như 緊張 (căng thẳng), 心配 (lo âu), 悲しみ (đau thương). Khác với 'あまり~ない' ở N4 (chỉ mức độ phủ định), cấu trúc N3 này là câu khẳng định chỉ hệ quả của cảm xúc đỉnh điểm.

Cách dùng あまり như thế nào?

Verb (dictionary form) + あまり; Verb (casual, past) + あまり; Noun + の + あまり.

あまり thuộc cấp độ JLPT nào?

あまり là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 2/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).