ずに済む
nhận/lấy by không có sự làm/việc làm ~
Cách dùng
- Verb (ない form bỏ ない) + ずに済む (Đặc biệt: する => せずに済む)
Lưu ý: Thường dùng trong các trường hợp cảm thấy may mắn vì tránh được một gánh nặng, chi phí hoặc phiền phức. Động từ する chia thành せずに済む.
Giải thích
Mang ý nghĩa "khỏi phải, thoát khỏi việc phải làm gì", diễn tả tình huống may mắn khi một gánh nặng, chi phí, thủ tục rắc rối hay sự cố đáng lo ngại đã được giải quyết hoặc tránh được mà không cần phải thực hiện hành động đó. Chú ý động từ "する" đổi bất quy tắc thành "せずに済む", không dùng "しずに済む".
Ví dụ
友人が車で駅まで送ってくれたおかげで、雨の中を歩かずに済んだ。
Nhờ người bạn lái xe đưa đến tận ga mà tôi khỏi phải đi bộ trong trời mưa.
早めにバックアップを取っていたため、重要なデータを消失せずに済んだ。
Nhờ đã sao lưu từ sớm nên chúng tôi khỏi bị mất dữ liệu quan trọng.
親戚から生活用品を譲り受けたので、新生活の費用を余計に払わずに済んだ。
Nhờ được họ hàng nhượng lại đồ dùng sinh hoạt nên tôi khỏi phải chi trả thêm chi phí cho cuộc sống mới.
先輩のアドバイスに従ったおかげで、契約上の重大なトラブルを経験せずに済んだ。
Nhờ làm theo lời khuyên của tiền bối mà tôi đã tránh khỏi việc gặp phải rắc rối nghiêm trọng trong hợp đồng.
市役所のオンライン申請を利用したため、平日に窓口へ並ばずに済んだ。
Nhờ sử dụng dịch vụ nộp hồ sơ trực tuyến của tòa thị chính nên tôi khỏi phải xếp hàng ở quầy giao dịch vào ngày thường.
Luyện mẫu ずに済む với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ずに済む nghĩa là gì?
nhận/lấy by không có sự làm/việc làm ~ Mang ý nghĩa "khỏi phải, thoát khỏi việc phải làm gì", diễn tả tình huống may mắn khi một gánh nặng, chi phí, thủ tục rắc rối hay sự cố đáng lo ngại đã được giải quyết hoặc tránh được mà không cần phải thực hiện hành động đó. Chú ý động từ "する" đổi bất quy tắc thành "せずに済む", không dùng "しずに済む".
Cách dùng ずに済む như thế nào?
Verb (ない form bỏ ない) + ずに済む (Đặc biệt: する => せずに済む).
ずに済む thuộc cấp độ JLPT nào?
ずに済む là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 32/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).