しかも
hơn nữa; furthermore; and chưa; what’s nhiều hơn ~
Cách dùng
- Sentence 1。しかも、Sentence 2。 / Phrase 1、しかも Phrase 2
Lưu ý: Dùng để bổ sung thông tin cùng chiều (tích cực + tích cực, hoặc tiêu cực + tiêu cực). Không dùng liên kết hai mệnh đề trái ngược nhau.
Giải thích
Liên từ nối "hơn nữa, lại còn", dùng để bổ sung thêm một thông tin, đặc điểm cùng chiều (cùng khen ngợi hoặc cùng chê trách) nhằm tăng mức độ biểu đạt. Khác với "その上" hay "さらに", "しかも" thường nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc điểm vượt trội ngoài dự kiến của sự việc đi sau. Tránh dùng khi vế sau trái ngược ý nghĩa với vế trước.
Ví dụ
新しく開発された調理器具は操作が簡単で、しかも省エネ性能に優れている。
Dụng cụ nấu ăn mới được phát triển thao tác rất đơn giản, hơn nữa tính năng tiết kiệm năng lượng lại vượt trội.
駅前の定食屋は値段が手頃で、しかもボリュームが満点なのでいつも混んでいる。
Quán cơm suất trước nhà ga giá cả rất phải chăng, hơn nữa phần ăn lại đầy đặn nên lúc nào cũng đông khách.
この契約書は専門用語が多く、しかも条文が複雑で初心者の理解を拒んでいる。
Bản hợp đồng này có nhiều thuật ngữ chuyên ngành, hơn nữa các điều khoản lại phức tạp khiến người mới bắt đầu khó lòng hiểu nổi.
小林選手は公式戦で決勝点を挙げ、しかも自己最高記録を同時に更新した。
Tuyển thủ Kobayashi đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu chính thức, hơn nữa còn đồng thời phá kỷ lục cá nhân cao nhất.
佐藤部長の提案は独創的であり、しかも実現可能性が極めて高いと評価された。
Đề xuất của trưởng phòng Sato mang tính độc đáo, hơn nữa còn được đánh giá là có tính khả thi cực kỳ cao.
Luyện mẫu しかも với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
しかも nghĩa là gì?
hơn nữa; furthermore; and chưa; what’s nhiều hơn ~ Liên từ nối "hơn nữa, lại còn", dùng để bổ sung thêm một thông tin, đặc điểm cùng chiều (cùng khen ngợi hoặc cùng chê trách) nhằm tăng mức độ biểu đạt. Khác với "その上" hay "さらに", "しかも" thường nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc điểm vượt trội ngoài dự kiến của sự việc đi sau. Tránh dùng khi vế sau trái ngược ý nghĩa với vế trước.
Cách dùng しかも như thế nào?
Sentence 1。しかも、Sentence 2。 / Phrase 1、しかも Phrase 2.
しかも thuộc cấp độ JLPT nào?
しかも là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 31/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).