せいか
có lẽ because ~
Cách dùng
- Noun + のせいか / な-adjective + な(だった)せいか / い-adjective / Verb + せいか
Lưu ý: Chỉ dùng khi phỏng đoán nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu, tiêu cực hoặc mệt mỏi, bất tiện. Nếu kết quả tốt phải dùng おかげか.
Giải thích
Mang nghĩa "có lẽ vì, dường như do...", biểu thị sự phỏng đoán không hoàn toàn chắc chắn về nguyên nhân dẫn đến một tình trạng hoặc kết quả tiêu cực, bất tiện hoặc không như mong muốn. Lưu ý quy tắc phân cực: cấu trúc này dùng cho các kết quả tiêu cực hoặc trục trặc. Nếu là nguyên nhân tích cực hoặc mang lại kết quả tốt thì không dùng "せいか" mà dùng "おかげか".
Ví dụ
連日の猛暑が続いたせいか、普段は丈夫な鈴木主任も体調を崩してしまった。
Có lẽ do đợt nắng nóng gay gắt kéo dài nhiều ngày liền nên ngay cả chủ nhiệm Suzuki vốn khỏe mạnh cũng bị ốm.
昨夜遅くまでパソコンの画面を見つめていたせいか、朝から頭痛が治まらない。
Có lẽ vì đêm qua nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính đến tận khuya nên từ sáng tới giờ cơn đau đầu vẫn không dứt.
事前の告知が不十分だったせいか、会場には空席が目立って盛り上がりに欠けた。
Có lẽ do việc thông báo trước chưa đầy đủ nên hội trường lộ rõ nhiều ghế trống, thiếu đi bầu không khí sôi nổi.
景気の先行きに対する不安のせいか、消費者の買い控え傾向が顕著になっている。
Có lẽ do lo âu về viễn cảnh kinh tế nên xu hướng thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng đang trở nên rõ rệt.
緊張のせいか面接官の質問が頭に入らず、準備した回答をうまく話せなかった。
Có lẽ vì quá căng thẳng mà tôi không tiếp thu nổi câu hỏi của người phỏng vấn, chẳng thể trình bày trôi chảy câu trả lời đã chuẩn bị.
Luyện mẫu せいか với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
せいか nghĩa là gì?
có lẽ because ~ Mang nghĩa "có lẽ vì, dường như do...", biểu thị sự phỏng đoán không hoàn toàn chắc chắn về nguyên nhân dẫn đến một tình trạng hoặc kết quả tiêu cực, bất tiện hoặc không như mong muốn. Lưu ý quy tắc phân cực: cấu trúc này dùng cho các kết quả tiêu cực hoặc trục trặc. Nếu là nguyên nhân tích cực hoặc mang lại kết quả tốt thì không dùng "せいか" mà dùng "おかげか".
Cách dùng せいか như thế nào?
Noun + のせいか / な-adjective + な(だった)せいか / い-adjective / Verb + せいか.
せいか thuộc cấp độ JLPT nào?
せいか là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 33/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).