ようか~まいか
có nên...hay không; phân vân có...không
Cách dùng
- V (volitional) + か + V (辞書形 / ます stem) + まいか
Lưu ý: Cần lưu ý cách chia động từ với まい (nhóm 1: từ điển + まい; nhóm 2: từ điển/bỏ ます + まい; くる -> こまい; する -> しまい/すまい).
Giải thích
Diễn tả sự do dự, đắn đo suy nghĩ rất nhiều giữa việc "có nên làm hay không làm" một việc gì đó. Thường đi kèm với các động từ chỉ sự băn khoăn, cân nhắc (迷う, 悩む, 躊躇する).
Ví dụ
体調不良で重要な会議を休もうか休むまいか、朝からずっと悩んでいる。
Vì sức khỏe không tốt nên tôi cứ băn khoăn từ sáng tới giờ không biết có nên xin nghỉ cuộc họp quan trọng hay không.
転職の好機を前に、新たな世界へ飛び込もうか行くまいか決心がつかない。
Đứng trước cơ hội chuyển việc tốt, người ta cứ do dự mãi không biết có nên dấn thân vào một lĩnh vực mới hay không.
先輩の明らかな計算ミスを指摘しようかすまいか、新入社員は迷っている。
Nhân viên mới đang phân vân không biết có nên chỉ ra lỗi tính toán rõ rành rành của vị tiền bối hay không.
雨脚が強まる中、今夜の懇親会に参加しようか行くまいか決めかねている。
Trong lúc cơn mưa ngày càng nặng hạt, mọi người vẫn chưa thể quyết định dứt khoát là có nên đi dự buổi liên hoan tối nay hay không.
不安を抱えたまま真実を打ち明けようか言うまいか、深く考えあぐねていた。
Ôm nỗi âu lo trong lòng, người ấy đã suy đi tính lại rất nhiều xem có nên giãi bày sự thật hay thôi.
Luyện mẫu ようか~まいか với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ようか~まいか nghĩa là gì?
có nên...hay không; phân vân có...không Diễn tả sự do dự, đắn đo suy nghĩ rất nhiều giữa việc "có nên làm hay không làm" một việc gì đó. Thường đi kèm với các động từ chỉ sự băn khoăn, cân nhắc (迷う, 悩む, 躊躇する).
Cách dùng ようか~まいか như thế nào?
V (volitional) + か + V (辞書形 / ます stem) + まいか.
ようか~まいか thuộc cấp độ JLPT nào?
ようか~まいか là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 153/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).