やら~やら
nào là...nào là...; vừa...vừa
Cách dùng
- Noun / Verb (辞書形) / い-Adj + やら ... やら
Lưu ý: Thường dùng khi có nhiều thứ xảy ra làm người nói bận rộn, bối rối, hoặc mang cảm xúc lẫn lộn.
Giải thích
Dùng để liệt kê nhiều việc, đồ vật hoặc cảm xúc dồn dập ("nào là... nào là...") kèm sắc thái bận rộn, mệt nhoài hoặc tâm trạng ngổn ngang khôn xiết. Vế sau thường là 大変だ, 忙しい hoặc cảm xúc hỗn hợp.
Ví dụ
引っ越し当日は荷物の搬入やら各種の手続きやらで、息つく暇もなかった。
Vào ngày chuyển nhà, nào là khiêng đồ đạc vào nào là làm đủ các thủ tục hành chính, đến thở cũng không có thời gian.
新規事業の立ち上げ期は資金繰りやら人員確保やらで、毎日が大忙しだった。
Giai đoạn khởi nghiệp dự án mới, nào là lo quay vòng vốn nào là tuyển dụng nhân sự, ngày nào cũng bận tối mắt tối mũi.
初めての大舞台で表彰され、うれしいやら照れくさいやらで胸がいっぱいだ。
Lần đầu tiên được khen thưởng trên một sân khấu lớn, ngực tôi nghẹn ngào với bao cảm xúc, vừa sung sướng lại vừa ngại ngùng.
週末は溜まった洗濯やら部屋の掃除やらで、あっという間に一日が終わった。
Cuối tuần nào là giặt đống quần áo chất đống nào là dọn dẹp phòng ốc, loáng một cái là hết trọn một ngày.
予期せぬ停電でパソコンの復旧やら顧客対応やら、現場は終日大混乱だった。
Vì sự cố mất điện bất ngờ, nào là khôi phục máy tính nào là xử lý khiếu nại của khách hàng, cả văn phòng hỗn loạn suốt cả ngày.
Luyện mẫu やら~やら với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
やら~やら nghĩa là gì?
nào là...nào là...; vừa...vừa Dùng để liệt kê nhiều việc, đồ vật hoặc cảm xúc dồn dập ("nào là... nào là...") kèm sắc thái bận rộn, mệt nhoài hoặc tâm trạng ngổn ngang khôn xiết. Vế sau thường là 大変だ, 忙しい hoặc cảm xúc hỗn hợp.
Cách dùng やら~やら như thế nào?
Noun / Verb (辞書形) / い-Adj + やら ... やら.
やら~やら thuộc cấp độ JLPT nào?
やら~やら là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 152/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).