より [2]
từ (thời gian/nơi chốn/người)
Cách dùng
- Noun (日時 / 場所 / 発信元) + より
Lưu ý: Lưu ý danh từ đi trước thường là thời gian (本日より, 十時より), người gửi/đại diện (主催者より, 市長より), địa điểm/nguồn (本部より, 現地支社より).
Giải thích
Cách nói trang trọng, hành chính thay cho "から" ("từ..."). Thường xuất hiện trong văn bản thông báo công vụ, thư từ kinh doanh, buổi lễ hoặc xuất phát điểm của thông tin từ ban tổ chức/người có thẩm quyền.
Ví dụ
定例取締役会は予定通り午後一時より、大会議室にて執り行われます。
Cuộc họp hội đồng quản trị định kỳ sẽ được tổ chức tại phòng họp lớn bắt đầu từ một giờ chiều theo đúng kế hoạch.
本日の式典の開会にあたり、主催者を代表して市長よりご挨拶申し上げます。
Nhân dịp khai mạc buổi lễ hôm nay, thay mặt ban tổ chức, ngài Thị trưởng xin được gửi lời chào mừng trân trọng.
来月一日より、全店舗において営業時間を一時間繰り上げることになりました。
Bắt đầu từ ngày mùng một tháng tới, giờ mở cửa tại toàn bộ các chi nhánh sẽ được đẩy sớm lên một tiếng đồng hồ.
被災地の復興支援に関する詳細な報告が、現地派遣チームより届きました。
Bản báo cáo chi tiết về hoạt động cứu trợ tái thiết vùng thiên tai đã được gửi về từ đội công tác biệt phái tại thực địa.
新システムへの移行作業に伴い、深夜二時より早朝にかけて保守点検を実施します。
Cùng với việc chuyển giao sang hệ thống mới, công tác bảo trì kiểm tra sẽ được tiến hành từ hai giờ đêm đến sáng sớm.
Luyện mẫu より [2] với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
より [2] nghĩa là gì?
từ (thời gian/nơi chốn/người) Cách nói trang trọng, hành chính thay cho "から" ("từ..."). Thường xuất hiện trong văn bản thông báo công vụ, thư từ kinh doanh, buổi lễ hoặc xuất phát điểm của thông tin từ ban tổ chức/người có thẩm quyền.
Cách dùng より [2] như thế nào?
Noun (日時 / 場所 / 発信元) + より.
より [2] thuộc cấp độ JLPT nào?
より [2] là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 158/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).