ろくに~ない
không đàng hoàng; thiếu sót; chưa đủ
Cách dùng
- ろくに + Verb (ない形)
Lưu ý: Thường đi kèm với các hoạt động cơ bản như ăn, ngủ, nghỉ, giải thích (ろくに寝ていない, ろくに食べていない, ろくに説明もしない).
Giải thích
Diễn tả một việc gì đó không được thực hiện một cách chu đáo, đầy đủ hoặc đàng hoàng ("chẳng... cho ra hồn / không được... tử tế"). Mang sắc thái phàn nàn, tiếc nuối do thiếu thốn thời gian, sức lực hoặc điều kiện.
Ví dụ
繁忙期の締め切りに追われ、ここ数日はろくに睡眠も取れていない状態だ。
Bị thời hạn công việc mùa cao điểm đuổi sát nút, suốt mấy ngày nay chẳng được một giấc ngủ đàng hoàng tử tế.
事情をろくに確かめもしないで、一方的に部下を叱責するのは不当である。
Chẳng thèm xác minh rõ sự tình cho ra ngô ra khoai mà đã đơn phương mắng mỏ cấp dưới là điều vô cùng bất công.
朝から電話対応に追われて忙しく、昼休みもろくに食事を取れなかった。
Bận rộn tiếp điện thoại từ sáng tới trưa, ngay cả giờ nghỉ trưa cũng chẳng ăn nổi một bữa cơm cho đàng hoàng.
新しい機械の操作手順をろくに読まないまま動かして、故障させてしまった。
Vận hành cỗ máy mới mà chẳng chịu đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đàng hoàng, hậu quả là làm hỏng máy mất rồi.
担当者は質問に対してろくに答えようともせず、不誠実な態度に終始した。
Người phụ trách chẳng thèm trả lời các câu hỏi cho ra hồn, từ đầu đến cuối chỉ giữ một thái độ thiếu thành ý.
Luyện mẫu ろくに~ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ろくに~ない nghĩa là gì?
không đàng hoàng; thiếu sót; chưa đủ Diễn tả một việc gì đó không được thực hiện một cách chu đáo, đầy đủ hoặc đàng hoàng ("chẳng... cho ra hồn / không được... tử tế"). Mang sắc thái phàn nàn, tiếc nuối do thiếu thốn thời gian, sức lực hoặc điều kiện.
Cách dùng ろくに~ない như thế nào?
ろくに + Verb (ない形).
ろくに~ない thuộc cấp độ JLPT nào?
ろくに~ない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 159/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).