やがて
chẳng mấy chốc; sắp; rồi cũng; dần dần
Cách dùng
- やがて + 文 / 句
Lưu ý: Phân biệt với すぐに (ngay lập tức), やがて diễn tả dòng chảy tự nhiên của thời gian dẫn đến một kết quả tất yếu.
Giải thích
Biểu thị rằng trải qua một khoảng thời gian, sự việc hay trạng thái nào đó tất yếu sẽ xảy ra hoặc chuyển biến ("chẳng mấy chốc", "rồi thì", "dần dần"). Thường dùng trong văn phong viết, phóng sự, lịch sử mang tính khách quan.
Ví dụ
連日の猛暑も峠を越し、やがて秋の気配が朝夕の風に漂い始めた。
Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài nhiều ngày đã qua đỉnh điểm, và chẳng mấy chốc hơi thở mùa thu đã bắt đầu thoang thoảng trong từng cơn gió sớm tối.
激しい暴風雨はやがて収まり、厚い雲の隙間から朝日が差し込んできた。
Cơn bão mưa dữ dội rồi cũng dần lắng xuống, và ánh nắng ban mai bắt đầu rọi xuống qua từng kẽ mây dày đặc.
小さな町工場から始まった事業は、やがて世界的な精密機器企業へと成長した。
Sự nghiệp khởi nguồn từ một xưởng cơ khí nhỏ trong thị trấn đã dần dần vươn mình trở thành một doanh nghiệp thiết bị chính xác mang tầm thế giới.
議論は深夜まで紛糾したが、やがて双方が歩み寄って合意文書を交わした。
Cuộc tranh luận bế tắc đến tận đêm khuya, nhưng rồi chẳng mấy chốc cả hai bên đã cùng nhượng bộ và trao đổi văn kiện đồng thuận.
降り続いた雪はやがて解け、雪国にも待ち望んだ春の訪れが感じられる。
Tuyết rơi không dứt rồi cũng dần tan chảy, và xứ tuyết cũng đã cảm nhận được bước chân của mùa xuân hằng mong đợi.
Luyện mẫu やがて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
やがて nghĩa là gì?
chẳng mấy chốc; sắp; rồi cũng; dần dần Biểu thị rằng trải qua một khoảng thời gian, sự việc hay trạng thái nào đó tất yếu sẽ xảy ra hoặc chuyển biến ("chẳng mấy chốc", "rồi thì", "dần dần"). Thường dùng trong văn phong viết, phóng sự, lịch sử mang tính khách quan.
Cách dùng やがて như thế nào?
やがて + 文 / 句.
やがて thuộc cấp độ JLPT nào?
やがて là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 151/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).