もかまわず
bất chấp; mặc kệ; không quan tâm
Cách dùng
- Noun / Verb (辞書形) + の + もかまわず
Lưu ý: Diễn tả hành vi bất chấp ánh nhìn của người khác hoặc bỏ qua trở ngại ngoại cảnh.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "bất chấp..., mặc kệ..., chẳng thèm bận tâm đến...". Diễn tả hành động bất chấp ánh nhìn soi xét của người xung quanh, bỏ ngoài tai phép tắc thường thức, thời tiết xấu hay sự nguy hiểm để làm việc mình muốn. Thường dùng khi chê trách hành vi khiếm nhã hoặc miêu tả sự dốc sức đến mức không màng thể diện.
Ví dụ
鈴木主任は土砂降りの雨もかまわず、被災した現場へと駆けつけて救援活動に当たった。
Chủ nhiệm Suzuki bất chấp cơn mưa như trút nước, đã tức tốc lao tới hiện trường thảm họa để tham gia công tác cứu hộ.
電車の中で周囲の迷惑もかまわず大声で電話を続ける乗客に、強い怒りを感じた。
Tôi vô cùng tức giận trước người hành khách cứ thản nhiên nói to qua điện thoại trên tàu, bất chấp việc làm phiền những người xung quanh.
幼い子供は服が泥だらけになるのもかまわず、公園の水たまりで夢中になって遊んでいた。
Đứa trẻ nhỏ mải mê chơi đùa trong vũng nước công viên, mặc kệ quần áo lấm lem bùn đất.
山田さんは深夜であるのもかまわず、突然大音量で音楽を鳴らし始めて近隣を困惑させた。
Anh Yamada bất chấp lúc ấy đã là nửa đêm, bỗng bật nhạc với âm lượng lớn khiến cả khu phố xung quanh bàng hoàng.
逃走中の容疑者は信号無視もかまわず、猛スピードで繁華街の交差点を突破した。
Nghi phạm đang bỏ trốn bất chấp đèn đỏ, phóng xe với tốc độ điên cuồng vượt qua ngã tư khu phố sầm uất.
Luyện mẫu もかまわず với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
もかまわず nghĩa là gì?
bất chấp; mặc kệ; không quan tâm Mẫu câu mang nghĩa "bất chấp..., mặc kệ..., chẳng thèm bận tâm đến...". Diễn tả hành động bất chấp ánh nhìn soi xét của người xung quanh, bỏ ngoài tai phép tắc thường thức, thời tiết xấu hay sự nguy hiểm để làm việc mình muốn. Thường dùng khi chê trách hành vi khiếm nhã hoặc miêu tả sự dốc sức đến mức không màng thể diện.
Cách dùng もかまわず như thế nào?
Noun / Verb (辞書形) + の + もかまわず.
もかまわず thuộc cấp độ JLPT nào?
もかまわず là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 150/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).