を問わず
bất kể; không phân biệt; dù...gì
Cách dùng
- Noun + を問わず
Lưu ý: Thường dùng trong thông báo tuyển dụng, thể lệ cuộc thi, quy định áp dụng chung.
Giải thích
Diễn tả ý không màng đến điều kiện, sự khác biệt hay hạn chế nào cả; áp dụng đồng đều cho mọi đối tượng ("bất kể", "không phân biệt"). Thường đi với các danh từ có tính bao hàm (tuổi tác, giới tính, quốc tịch, kinh nghiệm).
Ví dụ
今回の公募展は、年齢や国籍を問わずどなたでも自由に応募いただけます。
Triển lãm công khai lần này mở cửa tự do cho tất cả mọi người đăng ký tham dự, không phân biệt độ tuổi hay quốc tịch.
当社の中途採用では、過去の実務経験の有無を問わず人物本位で選考する。
Trong đợt tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm của công ty, chúng tôi xét tuyển chú trọng vào phẩm chất con người, bất kể trước đây đã từng có kinh nghiệm thực tế hay chưa.
この市営図書館は利用者の居住地域を問わず、身分証があれば貸出可能だ。
Thư viện thành phố này cho phép mượn sách chỉ cần có giấy tờ tùy thân, bất kể nơi cư trú của người đọc ở đâu.
救急医療センターでは昼夜を問わず、急患の受け入れ態勢を整えている。
Trung tâm cấp cứu y tế luôn sẵn sàng tư thế tiếp nhận bệnh nhân nguy kịch suốt ngày đêm không ngừng nghỉ.
趣味のサークル活動は性別や職種を問わず、多くの愛好家が集っている。
Hoạt động câu lạc bộ sở thích thu hút đông đảo những người đam mê tề tựu, không phân biệt giới tính hay ngành nghề.
Luyện mẫu を問わず với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
を問わず nghĩa là gì?
bất kể; không phân biệt; dù...gì Diễn tả ý không màng đến điều kiện, sự khác biệt hay hạn chế nào cả; áp dụng đồng đều cho mọi đối tượng ("bất kể", "không phân biệt"). Thường đi với các danh từ có tính bao hàm (tuổi tác, giới tính, quốc tịch, kinh nghiệm).
Cách dùng を問わず như thế nào?
Noun + を問わず.
を問わず thuộc cấp độ JLPT nào?
を問わず là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 163/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).