をもとに
dựa trên; lấy...làm nền tảng
Cách dùng
- をもとに / をもとにして / をもとにした + Noun
Lưu ý: Phân biệt với を基にして/をもとに: lấy chất liệu vô hình (dữ liệu, sự kiện) làm cốt lõi để tạo ra cái mới.
Giải thích
Biểu thị việc lấy sự thật, số liệu thống kê, lịch sử hoặc trải nghiệm thực tế làm chất liệu, căn cứ để sáng tác, xây dựng nên tác phẩm, kế hoạch hay công trình mới. Không dùng cho nguyên liệu thô vật chất thuần túy.
Ví dụ
過去十万人分の健康診断データをもとに、疾患予測の仕組みを共同開発した。
Dựa trên dữ liệu khám sức khỏe định kỳ của mười vạn người trong quá khứ, chúng tôi đã hợp tác phát triển cơ chế dự đoán bệnh lý.
戦国時代の史実をもとにして描かれた歴史小説が、空前の大反響を呼んでいる。
Bộ tiểu thuyết lịch sử được sáng tác dựa trên những sự kiện có thật thời Chiến Quốc đang tạo nên tiếng vang lớn chưa từng thấy.
市民から寄せられた貴重な意見をもとに、今年度の防災計画を大幅に改訂した。
Dựa trên những đóng góp ý kiến quý báu gửi về từ người dân, kế hoạch phòng chống thiên tai năm nay đã được sửa đổi toàn diện.
現場の聞き取り調査をもとに作成された報告書は、極めて高い評価を得た。
Bản báo cáo được lập dựa trên cuộc khảo sát lắng nghe ý kiến tại hiện trường đã nhận được sự đánh giá vô cùng cao.
伝統的な和柄をもとにデザインされた新作の食器が、海外市場で人気を集める。
Dòng sản phẩm đồ dùng bàn ăn mới được thiết kế dựa trên các họa tiết truyền thống Nhật Bản đang thu hút sự ưa chuộng tại thị trường quốc tế.
Luyện mẫu をもとに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
をもとに nghĩa là gì?
dựa trên; lấy...làm nền tảng Biểu thị việc lấy sự thật, số liệu thống kê, lịch sử hoặc trải nghiệm thực tế làm chất liệu, căn cứ để sáng tác, xây dựng nên tác phẩm, kế hoạch hay công trình mới. Không dùng cho nguyên liệu thô vật chất thuần túy.
Cách dùng をもとに như thế nào?
をもとに / をもとにして / をもとにした + Noun.
をもとに thuộc cấp độ JLPT nào?
をもとに là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 162/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).