をめぐって
xung quanh; về vấn đề; liên quan đến
Cách dùng
- をめぐって / をめぐる + Noun
Lưu ý: Chủ đề trước をめぐって thường là vấn đề gây chia rẽ, bất đồng quan điểm giữa nhiều người/nhiều phe.
Giải thích
Biểu thị sự việc xoay quanh một vấn đề, chủ đề trọng điểm mà các bên liên quan đang tranh cãi, đối đầu hoặc đàm phán gay gắt ("xoay quanh vấn đề..."). Thường đi với 議論, 対立, 争い.
Ví dụ
新しい都市開発計画をめぐって、市当局と地元住民の間で激しい議論が続いた。
Xoay quanh dự án phát triển đô thị mới, những cuộc tranh luận nảy lửa giữa chính quyền thành phố và cư dân địa phương vẫn tiếp diễn.
創業者の莫大な遺産相続をめぐって、親族同士が泥沼の法廷闘争を繰り広げた。
Xoay quanh việc phân chia khối di sản khổng lồ của người sáng lập, các thân tộc đã lao vào một cuộc chiến pháp lý kéo dài không hồi kết.
消費税率の引き上げ時期をめぐって、与野党の激しい論戦が国会で展開された。
Xoay quanh thời điểm tăng thuế tiêu thụ, cuộc tranh luận quyết liệt giữa đảng cầm quyền và phe đối lập đã bùng nổ tại Quốc hội.
候補地の選定をめぐり関係者の意見が割れ、結論は次回協議へ持ち越された。
Xoay quanh việc lựa chọn địa điểm tiềm năng, ý kiến giữa các bên liên quan bị chia rẽ, kết luận đành hoãn lại sang phiên thảo luận tiếp theo.
水資源の利用権をめぐって隣接する自治体間で対立が深まり、調停が求められた。
Xoay quanh quyền khai thác tài nguyên nước, mâu thuẫn giữa các chính quyền địa phương lân cận ngày càng căng thẳng, đòi hỏi sự hòa giải.
Luyện mẫu をめぐって với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
をめぐって nghĩa là gì?
xung quanh; về vấn đề; liên quan đến Biểu thị sự việc xoay quanh một vấn đề, chủ đề trọng điểm mà các bên liên quan đang tranh cãi, đối đầu hoặc đàm phán gay gắt ("xoay quanh vấn đề..."). Thường đi với 議論, 対立, 争い.
Cách dùng をめぐって như thế nào?
をめぐって / をめぐる + Noun.
をめぐって thuộc cấp độ JLPT nào?
をめぐって là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 161/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).