わずかに
hơi; chỉ; chút ít; sát sao
Cách dùng
- わずかに + Verb / Adj / 文
Lưu ý: Mang tính miêu tả chính xác, khách quan về độ chênh lệch hoặc số lượng tối thiểu.
Giải thích
Diễn tả số lượng, mức độ hoặc khoảng cách chênh lệch cực kỳ nhỏ bé ("chỉ một chút", "chỉ vỏn vẹn", "suýt soát"). Thường dùng trong báo cáo số liệu, nhận định khoa học hoặc kết quả so kè sát nút.
Ví dụ
決勝戦ではわずかにコンマ数秒の差で敗れ、惜しくも優勝を逃した。
Trong trận chung kết, đội đã để thua chỉ với khoảng cách vỏn vẹn vài phần mười giây, ngậm ngùi vuột mất chức vô địch.
今期の売上高は前年同期の実績をわずかに上回り、過去最高を記録した。
Doanh thu kỳ này nhỉnh hơn một chút so với kết quả cùng kỳ năm ngoái, xác lập kỷ lục cao nhất từ trước tới nay.
暗闇に目を凝らすと、遠くの岬にある灯台の光がわずかに見えてきた。
Chăm chú nhìn vào màn đêm đen mịt, ánh sáng ngọn hải đăng ở mỏm đá đằng xa lờ mờ hiện ra trong gang tấc.
厳格な安全基準に対し、基準値をわずかに下回ったため再検査となった。
Do chỉ tiêu bị thấp hơn một chút so với tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, thiết bị đã phải đưa vào tái kiểm tra.
新薬の効果は従来の治療薬と比べてわずかに高い程度にとどまった。
Hiệu quả của loại thuốc mới chỉ dừng ở mức nhỉnh hơn đôi chút so với thuốc điều trị thông thường.
Luyện mẫu わずかに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
わずかに nghĩa là gì?
hơi; chỉ; chút ít; sát sao Diễn tả số lượng, mức độ hoặc khoảng cách chênh lệch cực kỳ nhỏ bé ("chỉ một chút", "chỉ vỏn vẹn", "suýt soát"). Thường dùng trong báo cáo số liệu, nhận định khoa học hoặc kết quả so kè sát nút.
Cách dùng わずかに như thế nào?
わずかに + Verb / Adj / 文.
わずかに thuộc cấp độ JLPT nào?
わずかに là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 160/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).