中を / 中では
ở giữa; trong lúc; trong thời gian
Cách dùng
- Noun + の / Adjective + 中を / 中では
Lưu ý: Thường dùng để cảm ơn sự có mặt của khách quý (お忙しい中を, 足元の悪い中を).
Giải thích
Diễn tả hành động diễn ra giữa bối cảnh khó khăn, thời tiết khắc nghiệt hoặc lịch trình bận rộn mà người đó vẫn tận tụy thực hiện ("trong lúc... / giữa lúc...").
Ví dụ
お足元の悪い中をわざわざご足労いただき、心より御礼申し上げます。
Giữa lúc đường sá đi lại khó khăn vì mưa gió mà quý vị vẫn cất công tới đây, tôi xin bày tỏ lòng cảm kích từ tận đáy lòng.
猛烈な風雨が吹き荒れる中を、救助隊員たちは被災者の救出に向かった。
Bất chấp mưa bão dữ dội đang gầm rú, các nhân viên cứu hộ vẫn kiên cường lao vào cứu giúp những người bị nạn.
激しい寒風が吹きすさぶ中を、早朝から多くの市民が清掃活動に励んだ。
Giữa những cơn gió lạnh thấu xương gào rít, đông đảo người dân thị trấn đã tích cực tham gia hoạt động dọn dẹp vệ sinh từ sáng sớm.
多忙なスケジュールの合間を縫い、ご多忙の中をご出席いただき恐縮です。
Tranh thủ thời gian trong lịch trình bận rộn để đến tham dự giữa trăm công nghìn việc, sự hiện diện của quý vị khiến tôi vô cùng cảm kích.
予選を通過した二十チームの中では、わが校の団結力が最も際立っていた。
Trong số hai mươi đội bóng xuất sắc vượt qua vòng bảng, tinh thần đoàn kết của trường chúng ta là nổi bật hơn cả.
Luyện mẫu 中を / 中では với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
中を / 中では nghĩa là gì?
ở giữa; trong lúc; trong thời gian Diễn tả hành động diễn ra giữa bối cảnh khó khăn, thời tiết khắc nghiệt hoặc lịch trình bận rộn mà người đó vẫn tận tụy thực hiện ("trong lúc... / giữa lúc...").
Cách dùng 中を / 中では như thế nào?
Noun + の / Adjective + 中を / 中では.
中を / 中では thuộc cấp độ JLPT nào?
中を / 中では là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 171/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).