以上に
hơn cả; vượt quá; nhiều hơn
Cách dùng
- Noun / Verb (普通形) / Adj + 以上に
Lưu ý: Thường kết hợp với các từ chỉ dự đoán, tưởng tượng, hoặc so sánh với mức độ bình thường.
Giải thích
Biểu thị mức độ vượt xa khỏi tiêu chuẩn, dự tính hay sức tưởng tượng thông thường ("hơn cả... / vượt xa..."). Thường đi với 予想以上に, 想像以上に, 以前以上に.
Ví dụ
新薬の臨床試験は、事前の予想以上に良好な治療効果を示している。
Thử nghiệm lâm sàng của loại thuốc mới đang cho thấy hiệu quả điều trị tốt vượt xa sự kỳ vọng ban đầu.
初めて挑んだ海外での単独生活は、事前の想像以上に過酷なものだった。
Cuộc sống tự lập ở nước ngoài lần đầu tiên dấn thân trải nghiệm đã khắc nghiệt hơn rất nhiều so với tưởng tượng trước đó.
現場の作業員たちは、日頃の訓練の成果を通常以上に発揮して危機を脱した。
Những người công nhân tại công trường đã phát huy thành quả rèn luyện hàng ngày vượt trội hơn bình thường để thoát khỏi cơn khủng hoảng.
景気低迷の影響は深く、当初の見込み以上に企業の採用意欲が冷え込んでいる。
Tác động của suy thoái kinh tế rất sâu rộng, khiến nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp đóng băng trầm trọng hơn dự kiến ban đầu.
親身に指導してくれた先輩には、言葉で表現できる以上に深く感謝している。
Đối với người tiền bối đã tận tâm chỉ bảo, tôi biết ơn sâu sắc nhiều hơn bất cứ từ ngữ nào có thể diễn tả.
Luyện mẫu 以上に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
以上に nghĩa là gì?
hơn cả; vượt quá; nhiều hơn Biểu thị mức độ vượt xa khỏi tiêu chuẩn, dự tính hay sức tưởng tượng thông thường ("hơn cả... / vượt xa..."). Thường đi với 予想以上に, 想像以上に, 以前以上に.
Cách dùng 以上に như thế nào?
Noun / Verb (普通形) / Adj + 以上に.
以上に thuộc cấp độ JLPT nào?
以上に là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 172/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).