つつある
đang; đang trong quá trình
Cách dùng
- Verb (ます form bỏ ます) + つつある
Lưu ý: Chỉ kết hợp với động từ biến đổi trạng thái để chỉ quá trình biến chuyển dần dần.
Giải thích
Mẫu câu trang trọng mang nghĩa "đang dần dần..., đang trong quá trình chuyển biến từng bước...". Diễn tả một tình hình, sự vật hay hiện tượng đang trong xu hướng thay đổi liên tục theo một chiều hướng nhất định. Chỉ đi cùng các động từ chỉ sự biến đổi trạng thái như 回復する (hồi phục), 改善する (cải thiện), 増加する (tăng trưởng), 消滅する (biến mất).
Ví dụ
景気回復の兆しが見え始め、若者の雇用環境は着実に改善されつつある。
Các dấu hiệu hồi phục kinh tế bắt đầu xuất hiện, môi trường việc làm cho giới trẻ đang dần dần được cải thiện vững chắc.
医療技術の目覚ましい進歩によって、難病の治療法が解明されつつある。
Nhờ sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ y tế, phương pháp điều trị các căn bệnh nan y đang dần được làm sáng tỏ.
都市部への人口集中に伴い、地方の伝統的な祭りや文化が失われつつある。
Cùng với sự tập trung dân số về đô thị, các lễ hội và nét văn hóa truyền thống ở nông thôn đang dần mai một.
大雪の影響で混乱していた空港の運行ダイヤは、正常に戻りつつある。
Lịch trình bay của sân bay vốn bị gián đoạn do tuyết rơi dày đặc hiện đang dần trở lại bình thường.
新開発された省エネ製品の普及によって、二酸化炭素の排出量は減少しつつある。
Nhờ sự phổ biến của các sản phẩm tiết kiệm năng lượng mới phát triển, lượng khí thải carbon dioxide đang dần giảm xuống.
Luyện mẫu つつある với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
つつある nghĩa là gì?
đang; đang trong quá trình Mẫu câu trang trọng mang nghĩa "đang dần dần..., đang trong quá trình chuyển biến từng bước...". Diễn tả một tình hình, sự vật hay hiện tượng đang trong xu hướng thay đổi liên tục theo một chiều hướng nhất định. Chỉ đi cùng các động từ chỉ sự biến đổi trạng thái như 回復する (hồi phục), 改善する (cải thiện), 増加する (tăng trưởng), 消滅する (biến mất).
Cách dùng つつある như thế nào?
Verb (ます form bỏ ます) + つつある.
つつある thuộc cấp độ JLPT nào?
つつある là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 53/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).