っこない
không có khả năng; tuyệt đối không thể
Cách dùng
- Verb ます (stem form) + っこない
- Verb (potential stem form) + っこない
Lưu ý: Khẩu ngữ phủ định mạnh mẽ khả năng xảy ra của một sự việc. Không dùng cho văn phong hành chính, học thuật trang trọng.
Giải thích
Mẫu câu khẩu ngữ mang nghĩa "tuyệt đối không thể nào..., làm sao mà... được". Thể hiện sự phủ định dứt khoát mang tính chủ quan của người nói, tin chắc rằng một hành vi hoặc kết quả nào đó là hoàn toàn bất khả thi trong thực tế. Động từ chia ở thể ます bỏ ます.
Ví dụ
こんな膨大な専門資料を、たった一晩で一人で読み切れるっこない。
Tập tài liệu chuyên ngành đồ sộ thế này thì làm sao một mình đọc hết trong vỏn vẹn một đêm được.
練習をサボってばかりいるチームが、昨年の優勝校に勝てっこない。
Một đội tuyển suốt ngày trốn tập thì làm sao mà thắng nổi trường vô địch năm ngoái được.
事故で電車が完全に止まっているのだから、定刻の会議に間に合いっこない。
Tàu hỏa đang tê liệt hoàn toàn do tai nạn, thế nên làm sao mà kịp giờ cuộc họp đúng định kỳ được.
本人の胸の内を直接確かめもせずに、本当の理由など分かりっこない。
Chưa trực tiếp xác nhận nỗi lòng của người trong cuộc thì làm sao mà hiểu được lý do thực sự.
十分な予算も人員も確保できない状況で、この大型開発が成功しっこない。
Trong tình cảnh không thể đảm bảo đủ ngân sách lẫn nhân sự thì dự án phát triển quy mô lớn này tuyệt đối không thể thành công.
Luyện mẫu っこない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
っこない nghĩa là gì?
không có khả năng; tuyệt đối không thể Mẫu câu khẩu ngữ mang nghĩa "tuyệt đối không thể nào..., làm sao mà... được". Thể hiện sự phủ định dứt khoát mang tính chủ quan của người nói, tin chắc rằng một hành vi hoặc kết quả nào đó là hoàn toàn bất khả thi trong thực tế. Động từ chia ở thể ます bỏ ます.
Cách dùng っこない như thế nào?
Verb ます (stem form) + っこない; Verb (potential stem form) + っこない.
っこない thuộc cấp độ JLPT nào?
っこない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 52/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).