つつ
trong khi; dù; mặc dù
Cách dùng
- Verb (ます form bỏ ます) + つつ (も)
Lưu ý: Minh họa cả hai nét nghĩa: vừa làm A vừa làm B (đồng thời) và dù biết/nghĩ A nhưng thực tế làm ngược lại (đối lập/mâu thuẫn).
Giải thích
Mẫu câu văn viết trang trọng với hai cách dùng: ① Diễn tả hai hành động diễn ra song song cùng lúc ("vừa... vừa...", tương tự ながら nhưng trang trọng hơn). ② Diễn tả sự mâu thuẫn nội tâm ("dù biết là... dù trong lòng nghĩ vậy nhưng vẫn làm ngược lại", thường đi kèm も). Cần chú ý phân biệt rõ hai ngữ cảnh này.
Ví dụ
健康に悪いと重々承知しつつも、夜食のラーメンを食べる習慣をやめられない。
Dù biết thừa là có hại cho sức khỏe, tôi vẫn không sao bỏ được thói quen ăn mì ramen vào ban đêm.
研究チームは安全性に配慮しつつ、新薬の臨床試験を慎重に進めている。
Nhóm nghiên cứu vừa chú trọng bảo đảm an toàn, vừa thận trọng xúc tiến các thử nghiệm lâm sàng của loại thuốc mới.
危険だと直感しつつも、好奇心に抗えずに古い洋館の扉を開けてしまった。
Dù trực giác mách bảo là nguy hiểm, tôi vẫn không cưỡng lại được trí tò mò mà mở cánh cửa căn biệt thự kiểu Tây cổ kính.
将来の展望を語りつつ、若手社員たちは夜遅くまで熱心に議論を交わした。
Vừa bàn về triển vọng tương lai, các nhân viên trẻ vừa sôi nổi tranh luận đến tận khuya.
自分の非を認めつつも、相手の攻撃的な物言いには納得がいかなかった。
Dù tự nhận thấy lỗi sai của bản thân, tôi vẫn không thể chấp nhận cách ăn nói mang tính công kích của đối phương.
Luyện mẫu つつ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
つつ nghĩa là gì?
trong khi; dù; mặc dù Mẫu câu văn viết trang trọng với hai cách dùng: ① Diễn tả hai hành động diễn ra song song cùng lúc ("vừa... vừa...", tương tự ながら nhưng trang trọng hơn). ② Diễn tả sự mâu thuẫn nội tâm ("dù biết là... dù trong lòng nghĩ vậy nhưng vẫn làm ngược lại", thường đi kèm も). Cần chú ý phân biệt rõ hai ngữ cảnh này.
Cách dùng つつ như thế nào?
Verb (ます form bỏ ます) + つつ (も).
つつ thuộc cấp độ JLPT nào?
つつ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 54/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).