として~ない
hoàn toàn không; một cái cũng không
Cách dùng
- 1 + [Counter] + として + ... + ない
Lưu ý: Bắt buộc đi với số từ 1 và trợ số từ, kết thúc bằng vị ngữ phủ định để phủ định triệt để.
Giải thích
Mẫu câu văn viết mang nghĩa "không một... nào, dù chỉ là một... cũng không có". Cấu trúc kết hợp số 1 với lượng từ (一人, 一日, 一滴, 一つ) đi cùng "として" và đuôi phủ định ở cuối câu để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối đến đơn vị nhỏ nhất, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
Ví dụ
事故の発生から十時間が経過したが、負傷者は一人として報告されていない。
Mười tiếng đồng hồ đã trôi qua kể từ khi tai nạn xảy ra, nhưng chưa ghi nhận dù chỉ một trường hợp bị thương nào.
この町に暮らした十年間、故郷の家族を一日として忘れたことはない。
Suốt mười năm sinh sống tại thị trấn này, chưa có lấy một ngày nào tôi nguôi ngoai nỗi nhớ gia đình nơi quê nhà.
厳しい事前審査を通過できた企画は、百件の応募の中で一つとしてなかった。
Trong số một trăm đề án gửi về, không có lấy một bản kế hoạch nào vượt qua được vòng thẩm định sơ bộ gắt gao.
貴重な真水は一滴として無駄にできない過酷な環境で、隊員たちは耐え抜いた。
Trong môi trường khắc nghiệt không thể lãng phí dù chỉ một giọt nước ngọt quý giá, các đội viên đã kiên cường chịu đựng.
国民から集めた血税を、一円として私的な目的に流用することは許されない。
Việc biển thủ dù chỉ một đồng thuế mồ hôi nước mắt thu từ người dân vào mục đích tư lợi là điều tuyệt đối không thể tha thứ.
Luyện mẫu として~ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
として~ない nghĩa là gì?
hoàn toàn không; một cái cũng không Mẫu câu văn viết mang nghĩa "không một... nào, dù chỉ là một... cũng không có". Cấu trúc kết hợp số 1 với lượng từ (一人, 一日, 一滴, 一つ) đi cùng "として" và đuôi phủ định ở cuối câu để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối đến đơn vị nhỏ nhất, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
Cách dùng として~ない như thế nào?
1 + [Counter] + として + ... + ない.
として~ない thuộc cấp độ JLPT nào?
として~ない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 79/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).