と同時に
đồng thời; cùng lúc; vừa...vừa
Cách dùng
- Verb (辞書形) / Noun + である + と同時に
Lưu ý: Bao gồm cả nghĩa đồng thời về thời gian (xảy ra cùng lúc) và đồng thời về phẩm chất, vai trò (vừa là A vừa là B).
Giải thích
Mẫu câu mang hai tầng nghĩa: ① Về mặt thời gian: "đồng thời cùng một lúc, ngay khi..." (hai sự việc diễn ra đúng cùng một thời điểm). ② Về mặt phẩm chất/vai trò: "vừa là... lại đồng thời là..." (một người hoặc vật sở hữu song song cả hai mặt, hai đặc tính hay trọng trách). Cần thể hiện rõ cả hai cách dùng này.
Ví dụ
ベルが鳴り響くと同時に、待機していた消防隊員たちが現場へ向けて出動した。
Đúng lúc chuông báo động vang lên, các lính cứu hỏa đang túc trực lập tức xuất kích tiến về phía hiện trường.
新工場の建設は地域経済を活性化すると同時に、新たな雇用を創出する。
Việc xây dựng nhà máy mới vừa kích hoạt nền kinh tế địa phương, đồng thời tạo thêm nhiều việc làm mới.
佐藤教授は優れた物理学者であると同時に、情熱的な教育者としても尊敬されている。
Giáo sư Sato vừa là một nhà vật lý học xuất chúng, đồng thời cũng được kính trọng với tư cách một nhà sư phạm đầy nhiệt huyết.
合否の通知書を開封すると同時に、思わず家族と抱き合って歓声を上げた。
Ngay khi vừa bóc phong bì giấy báo kết quả, tôi bất giác ôm chầm lấy gia đình và reo hò sung sướng.
この計画は大きな利益をもたらすと同時に、重大な環境破壊のリスクを孕んでいる。
Kế hoạch này vừa mang lại lợi nhuận khổng lồ, đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ hủy hoại môi trường nghiêm trọng.
Luyện mẫu と同時に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
と同時に nghĩa là gì?
đồng thời; cùng lúc; vừa...vừa Mẫu câu mang hai tầng nghĩa: ① Về mặt thời gian: "đồng thời cùng một lúc, ngay khi..." (hai sự việc diễn ra đúng cùng một thời điểm). ② Về mặt phẩm chất/vai trò: "vừa là... lại đồng thời là..." (một người hoặc vật sở hữu song song cả hai mặt, hai đặc tính hay trọng trách). Cần thể hiện rõ cả hai cách dùng này.
Cách dùng と同時に như thế nào?
Verb (辞書形) / Noun + である + と同時に.
と同時に thuộc cấp độ JLPT nào?
と同時に là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 82/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).