ところを見ると
xét theo; nhìn vào...
Cách dùng
- Verb (casual) + ところを見ると
Lưu ý: Luôn dựa trên dấu hiệu thực tế quan sát được và đi kèm với đuôi câu suy đoán ở vế sau (ようだ, らしい, に違いない).
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "nhìn vào tình trạng / căn cứ vào hiện tượng... thì có thể phán đoán là...". Dùng khi người nói quan sát được một dấu hiệu, hiện trạng rõ ràng trước mắt và từ đó đưa ra suy luận logic về bản chất hoặc nguyên nhân sự việc. Cuối câu thường bắt buộc đi với các biểu thức phỏng đoán như 〜ようだ, 〜らしい, 〜に違いない.
Ví dụ
鈴木主任の表情が明るいところを見ると、午後の商談は無事に成立したようだ。
Nhìn nét mặt rạng rỡ của chủ nhiệm Suzuki thì có vẻ như cuộc đàm phán kinh doanh chiều nay đã thành công tốt đẹp.
店の前に長蛇の列ができているところを見ると、この店のラーメンは評判らしい。
Nhìn hàng dài dằng dặc xếp trước quán thì có vẻ như món mì ramen của quán này thực sự rất nổi tiếng.
電灯が一晩中点いていたところを見ると、研究員は夜を徹して実験を続けたに違いない。
Căn cứ vào việc đèn điện sáng trưng suốt cả đêm, chắc chắn các nghiên cứu viên đã thức trắng đêm để tiếp tục thí nghiệm.
駅前の駐車場が満車になっているところを見ると、今日の市民祭りは大盛況のようだ。
Nhìn bãi đỗ xe trước ga chật kín không còn chỗ thì có vẻ như lễ hội công dân hôm nay đang diễn ra vô cùng náo nhiệt.
返信のメールが届かないところを見ると、担当者はまだ海外出張から戻っていないのだろう。
Căn cứ vào việc chưa thấy email hồi đáp thì có lẽ người phụ trách vẫn chưa trở về sau chuyến công tác nước ngoài.
Luyện mẫu ところを見ると với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ところを見ると nghĩa là gì?
xét theo; nhìn vào... Mẫu câu mang nghĩa "nhìn vào tình trạng / căn cứ vào hiện tượng... thì có thể phán đoán là...". Dùng khi người nói quan sát được một dấu hiệu, hiện trạng rõ ràng trước mắt và từ đó đưa ra suy luận logic về bản chất hoặc nguyên nhân sự việc. Cuối câu thường bắt buộc đi với các biểu thức phỏng đoán như 〜ようだ, 〜らしい, 〜に違いない.
Cách dùng ところを見ると như thế nào?
Verb (casual) + ところを見ると.
ところを見ると thuộc cấp độ JLPT nào?
ところを見ると là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 77/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).