というものだ
theo lẽ tự nhiên; bản chất là
Cách dùng
- 普通形 (Na/Nだ) + というものだ
Lưu ý: Bộc lộ cảm xúc sâu sắc hoặc chân lý hiển nhiên: それが人生というものだ (đó mới đúng là cuộc đời), ありがたいというものだ (thật đáng trân quý biết bao). Không dùng khi đưa ra thông tin sự kiện đơn thuần.
Giải thích
Dùng khi người nói xuất phát từ cảm xúc chân thành hoặc quy luật xã hội để đưa ra nhận định mang tính bản chất ("đó mới thực sự là... / đúng thật là... theo lẽ tự nhiên"). Thể hiện sự đồng tình sâu sắc hoặc khẳng định một chân lý, triết lý sống mà ai cũng phải công nhận.
Ví dụ
困難な状況でも互いに助け合って乗り越える、これこそが本当の仲間というものだ。
Dù trong tình huống gian khó vẫn tương trợ nhau vượt qua, đó mới đích thực là ý nghĩa của hai chữ bè bạn.
長年の地道な努力が実を結び世界的な評価を得られたのは、感無量というものだ。
Bao năm nỗ lực bền bỉ rốt cuộc cũng đơm hoa kết trái và nhận được sự đánh giá cao của thế giới, cảm giác lúc này thật nghẹn ngào khôn xiết.
初対面の相手に対して礼儀を欠いた発言をするのは、非常識というものだ。
Buông những lời phát ngôn khiếm nhã trước người đối diện trong lần đầu gặp gỡ đúng thật là hành vi thiếu văn minh.
多忙な中で時間を割いて駆けつけてくれた友人の厚意は、ありがたいというものだ。
Tấm thịnh tình của người bạn đã bớt chút thời gian bận rộn để tức tốc chạy đến bên tôi, quả thực đáng quý biết bao.
自分の失敗を部下の責任にして平然としているのは、無責任というものだ。
Đổ lỗi sai lầm của bản thân lên đầu cấp dưới rồi tỏ vẻ thản nhiên như không, đó quả thật là sự vô trách nhiệm cùng cực.
Luyện mẫu というものだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
というものだ nghĩa là gì?
theo lẽ tự nhiên; bản chất là Dùng khi người nói xuất phát từ cảm xúc chân thành hoặc quy luật xã hội để đưa ra nhận định mang tính bản chất ("đó mới thực sự là... / đúng thật là... theo lẽ tự nhiên"). Thể hiện sự đồng tình sâu sắc hoặc khẳng định một chân lý, triết lý sống mà ai cũng phải công nhận.
Cách dùng というものだ như thế nào?
普通形 (Na/Nだ) + というものだ.
というものだ thuộc cấp độ JLPT nào?
というものだ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 71/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).