というふうに
theo cách; theo kiểu; sao cho
Cách dùng
- 普通形 / 引用節 + というふうに
Lưu ý: Dùng khi đưa ra ví dụ cụ thể để khái quát hóa một phương pháp hoặc tình huống: 〜というふうに説明する (giải thích theo kiểu như...), 〜というふうに考える (suy nghĩ theo chiều hướng...).
Giải thích
Dùng để trích dẫn một ví dụ, lời nói hoặc hình ảnh cụ thể làm điển hình, nhằm minh họa cho một phương thức, chiều hướng suy nghĩ hoặc diễn biến của sự việc ("theo kiểu như là... / bằng cách... như vậy / theo chiều hướng rằng..."). Giúp câu văn trở nên sinh động và dễ hình dung hơn.
Ví dụ
新人研修では、電話対応の基本を「まず名乗る」というふうに順を追って指導した。
Trong buổi đào tạo nhân viên mới, người phụ trách đã hướng dẫn từng bước quy trình ứng xử qua điện thoại, chẳng hạn như 'trước hết phải xưng tên'.
失敗を恐れるのではなく学びの機会と捉える、というふうに思考を切り替えた。
Tôi đã chuyển đổi cách nghĩ theo chiều hướng: không việc gì phải sợ hãi thất bại mà hãy xem đó như một cơ hội quý báu để học hỏi.
複雑な仕組みを身近な道具に例えるというふうに工夫して、子供たちに解説した。
Anh ấy đã khéo léo biến tấu giải thích cho các em nhỏ bằng cách ví von cơ chế phức tạp với các vật dụng gần gũi quanh mình.
鈴木先輩は後輩に対し、「焦らず一歩ずつ」というふうに優しく声をかけて励ました。
Tiền bối Suzuki đã cất lời dịu dàng khích lệ đàn em theo kiểu 'cứ bình tĩnh tiến từng bước một, chớ có nôn nóng'.
毎日のタスクに優先順位をつけるというふうに改善した結果、残業時間が半減した。
Nhờ cải tiến phương pháp làm việc theo hướng thiết lập thứ tự ưu tiên cho từng đầu việc mỗi ngày, thời gian làm thêm giờ đã giảm một nửa.
Luyện mẫu というふうに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
というふうに nghĩa là gì?
theo cách; theo kiểu; sao cho Dùng để trích dẫn một ví dụ, lời nói hoặc hình ảnh cụ thể làm điển hình, nhằm minh họa cho một phương thức, chiều hướng suy nghĩ hoặc diễn biến của sự việc ("theo kiểu như là... / bằng cách... như vậy / theo chiều hướng rằng..."). Giúp câu văn trở nên sinh động và dễ hình dung hơn.
Cách dùng というふうに như thế nào?
普通形 / 引用節 + というふうに.
というふうに thuộc cấp độ JLPT nào?
というふうに là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 70/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).