ということは
tức là; có nghĩa rằng; nói cách khác
Cách dùng
- 普通形 + ということは
Lưu ý: Dẫn ra suy luận logic hoặc làm rõ mệnh đề trước: つまり〜ということだ (tức là có nghĩa là...). Thường làm cầu nối giữa tiền đề thực tế và kết luận.
Giải thích
Dùng để diễn giải, suy luận hoặc làm rõ ý nghĩa của thông tin, tình huống vừa được đề cập ở vế trước ("điều đó có nghĩa là... / tức là... / nói cách khác là..."). Vế sau thường là một kết luận logic tất yếu hoặc một phán đoán mang tính tổng kết, hay kết thúc bằng '〜ということだ' hoặc '〜わけだ'.
Ví dụ
最終電車の時刻を過ぎたということは、今夜はタクシーで帰るほかない。
Đã qua giờ chạy của chuyến tàu cuối cùng đồng nghĩa với việc đêm nay chúng ta chẳng còn cách nào khác ngoài việc bắt taxi về.
会議の出席者が全員賛成したということは、新提案が正式に承認された証拠だ。
Việc tất cả các thành viên tham dự cuộc họp đều tán thành tức là bằng chứng cho thấy đề xuất mới đã được chính thức phê duyệt.
相手企業からの返答がまだ来ないということは、条件面で難航しているのだろう。
Phía doanh nghiệp đối tác vẫn chưa gửi câu trả lời tức là các điều khoản đàm phán ắt hẳn đang gặp nhiều trở ngại.
今月の売上が前年比で二割増加したということは、広告戦略が功を奏した証だ。
Doanh số tháng này tăng hai mươi phần trăm so với cùng kỳ năm ngoái là minh chứng cho thấy chiến lược quảng cáo đã phát huy hiệu quả.
検査の数値が正常値に戻ったということは、投薬治療が順調に進んでいる証拠だ。
Chỉ số xét nghiệm đã trở lại ngưỡng bình thường có nghĩa là phác đồ điều trị dùng thuốc đang tiến triển rất thuận lợi.
Luyện mẫu ということは với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ということは nghĩa là gì?
tức là; có nghĩa rằng; nói cách khác Dùng để diễn giải, suy luận hoặc làm rõ ý nghĩa của thông tin, tình huống vừa được đề cập ở vế trước ("điều đó có nghĩa là... / tức là... / nói cách khác là..."). Vế sau thường là một kết luận logic tất yếu hoặc một phán đoán mang tính tổng kết, hay kết thúc bằng '〜ということだ' hoặc '〜わけだ'.
Cách dùng ということは như thế nào?
普通形 + ということは.
ということは thuộc cấp độ JLPT nào?
ということは là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 69/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).