でしかない
chỉ là; không gì hơn; mỗi
Cách dùng
- N + でしかない
Lưu ý: Đồng nghĩa trang trọng với にすぎない, mang sắc thái phê phán hoặc khiêm tốn: 言い訳でしかない (chẳng qua chỉ là lời ngụy biện), 一時しのぎでしかない (chỉ là biện pháp tạm thời).
Giải thích
Đi sau danh từ để khẳng định dứt khoát rằng sự vật, hiện tượng hay hành động đó rốt cuộc cũng chỉ dừng lại ở một mức độ thấp, tầm thường, không có giá trị hay ý nghĩa gì to tát hơn ("chẳng qua chỉ là... không hơn không kém / chẳng là gì ngoài..."). Thường dùng trong phê bình, bác bỏ ngụy biện hoặc khiêm tốn thu hẹp quy mô.
Ví dụ
今回の不祥事に対する経営陣の説明は、責任逃れの言い訳でしかない。
Lời giải trình của ban điều hành trước bê bối lần này chẳng qua chỉ là lời ngụy biện nhằm trốn tránh trách nhiệm.
根本的な課題を放置したままの対策は、単なる一時しのぎでしかない。
Biện pháp xử lý mà lại bỏ mặc những vấn đề gốc rễ thì chẳng qua chỉ là giải pháp tạm bợ chắp vá.
科学的根拠を欠いたその主張は、個人の主観的な思い込みでしかない。
Lập luận thiếu vắng cơ sở khoa học đó rốt cuộc chỉ là ngộ nhận chủ quan của riêng cá nhân.
巨大な宇宙の歴史から見れば、人間の寿命などほんの一瞬でしかない。
Nhìn từ lịch sử vũ trụ bao la, tuổi thọ của đời người chẳng qua chỉ là một cái chớp mắt mà thôi.
形式的なアンケート調査は、住民の理解を得るためのアリバイ作りでしかない。
Cuộc khảo sát lấy ý kiến hình thức đó chẳng qua chỉ là chiêu trò tạo chứng cứ ngoại phạm để làm màu rằng đã được người dân đồng thuận.
Luyện mẫu でしかない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
でしかない nghĩa là gì?
chỉ là; không gì hơn; mỗi Đi sau danh từ để khẳng định dứt khoát rằng sự vật, hiện tượng hay hành động đó rốt cuộc cũng chỉ dừng lại ở một mức độ thấp, tầm thường, không có giá trị hay ý nghĩa gì to tát hơn ("chẳng qua chỉ là... không hơn không kém / chẳng là gì ngoài..."). Thường dùng trong phê bình, bác bỏ ngụy biện hoặc khiêm tốn thu hẹp quy mô.
Cách dùng でしかない như thế nào?
N + でしかない.
でしかない thuộc cấp độ JLPT nào?
でしかない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 68/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).