てたまらない
không chịu nổi; vô cùng; cực kỳ
Cách dùng
- Verb (て形) / い-Adj (くて) / な-Adj (で) + たまらない
Lưu ý: Diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác sinh lý mãnh liệt không kìm nén nổi.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "không chịu nổi, vô cùng, hết sức, chết đi được...". Dùng để diễn tả những cảm giác sinh lý (ngứa ngáy, đau đớn, thèm ăn) hoặc cảm xúc, khát khao mãnh liệt mà bản thân không tài nào kìm nén được. Thường đi cùng các tính từ cảm xúc, cảm giác sinh lý.
Ví dụ
虫に刺された腕が痒くてたまらず、仕事中も集中が途切れてしまう。
Cánh tay bị côn trùng đốt ngứa ngáy không chịu nổi, khiến tôi mất tập trung ngay cả trong giờ làm việc.
祖国の家族と長く離れて暮らしているため、寂しくてたまらない夜がある。
Vì sống xa gia đình ở quê hương đã lâu nên có những đêm tôi cảm thấy cô đơn đến nghẹn lòng.
憧れの研究室に配属が決まった知らせを聞き、嬉しくてたまらなかった。
Nhận được tin được phân công vào phòng nghiên cứu hằng ao ước, tôi vui sướng khôn xiết.
長時間の立ち仕事で足の裏が痛くてたまらず、座り込んで靴を脱いだ。
Do phải đứng làm việc nhiều giờ liền, lòng bàn chân đau nhức không chịu nổi khiến tôi phải ngồi bệt xuống tháo giày.
明日の合格発表がどうなるか、不安でたまらず昨夜は一睡もできなかった。
Bồn chồn lo lắng không biết kết quả công bố ngày mai ra sao, đêm qua tôi không tài nào chợp mắt nổi.
Luyện mẫu てたまらない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てたまらない nghĩa là gì?
không chịu nổi; vô cùng; cực kỳ Mẫu câu mang nghĩa "không chịu nổi, vô cùng, hết sức, chết đi được...". Dùng để diễn tả những cảm giác sinh lý (ngứa ngáy, đau đớn, thèm ăn) hoặc cảm xúc, khát khao mãnh liệt mà bản thân không tài nào kìm nén được. Thường đi cùng các tính từ cảm xúc, cảm giác sinh lý.
Cách dùng てたまらない như thế nào?
Verb (て形) / い-Adj (くて) / な-Adj (で) + たまらない.
てたまらない thuộc cấp độ JLPT nào?
てたまらない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 57/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).