てこそ
chính vì đã; nhờ đã
Cách dùng
- Verb (て形) + こそ
Lưu ý: Luôn đi kèm ý nghĩa tích cực, thể hiện giá trị chân chính hoặc sự trưởng thành sau khi trải nghiệm điều kiện đó.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "chỉ khi... thì mới thực sự là... / chính nhờ... thì mới...". Dùng để nhấn mạnh một điều kiện tiên quyết, một trải nghiệm cốt lõi mang tính bước ngoặt để đạt được sự trưởng thành, giá trị đích thực hoặc sự công nhận xứng đáng. Vế sau luôn là các nhận định tích cực mang tính đúc kết.
Ví dụ
失敗から多くを学んでこそ、次の挑戦で真の成功を掴み取ることができる。
Chỉ khi học hỏi được nhiều điều từ thất bại, người ta mới có thể nắm bắt được thành công thực sự trong thử thách kế tiếp.
苦しい下積みの時代を乗り越えてこそ、一流の職人として認められるのだ。
Chỉ khi vượt qua những năm tháng học nghề gian khó, người ta mới được công nhận là một người thợ thủ công hạng nhất.
互いに腹を割って本音で語り合ってこそ、固い信頼関係を築くことができる。
Chỉ khi dốc hết gan ruột trò chuyện chân tình cùng nhau, người ta mới có thể gây dựng một mối quan hệ tin cậy vững bền.
実際に現地へ足を運んで自分の目で見てこそ、真実の状況が理解できる。
Chỉ khi đích thân đặt chân đến hiện trường và tận mắt chứng kiến, người ta mới thấu hiểu được tình hình chân thực.
困ったときに助け合ってこそ、本当の仲間と呼べるのではないだろうか。
Phải chăng chỉ khi giúp đỡ lẫn nhau lúc hoạn nạn thì mới xứng đáng được gọi là những người bạn thực sự?
Luyện mẫu てこそ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てこそ nghĩa là gì?
chính vì đã; nhờ đã Mẫu câu mang nghĩa "chỉ khi... thì mới thực sự là... / chính nhờ... thì mới...". Dùng để nhấn mạnh một điều kiện tiên quyết, một trải nghiệm cốt lõi mang tính bước ngoặt để đạt được sự trưởng thành, giá trị đích thực hoặc sự công nhận xứng đáng. Vế sau luôn là các nhận định tích cực mang tính đúc kết.
Cách dùng てこそ như thế nào?
Verb (て形) + こそ.
てこそ thuộc cấp độ JLPT nào?
てこそ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 56/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).