てでも
dù phải; bằng mọi giá; cho dù phải
Cách dùng
- Verb (て形) + でも
Lưu ý: Thể hiện quyết tâm cực độ, chấp nhận làm điều phi thường hoặc chịu tổn thất để đạt mục đích.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "dù phải... thì cũng làm, bằng mọi giá kể cả phải...". Diễn tả ý chí sắt đá, quyết tâm cao độ muốn đạt được mục tiêu dù cho có phải dùng đến biện pháp cực đoan, chịu đựng vất vả hay chấp nhận hy sinh tốn kém. Vế sau luôn là các biểu thức thể hiện ý chí (〜たい, 〜つもりだ, 〜ねばならない).
Ví dụ
借金をしてでも、海外の最先端技術を学ぶための留学費用を工面したい。
Dù phải vay mượn nợ nần, tôi vẫn muốn xoay sở cho đủ chi phí du học để tiếp thu công nghệ tối tân ở nước ngoài.
徹夜をしてでも、明日の朝までにこの重要なプレゼン資料を完成させる。
Dù có phải thức trắng đêm, tôi nhất định sẽ hoàn thành tài liệu thuyết trình quan trọng này trước sáng mai.
プライドを捨ててでも、頭を下げて顧客に誠心誠意のお詫びをすべきだ。
Dù có phải vứt bỏ lòng tự trọng, bạn cũng nên cúi đầu chân thành tạ lỗi với khách hàng.
どのような困難を冒してでも、開発途上国の子供たちへ救援物資を届けたい。
Dù phải bất chấp bao nhiêu gian nan hiểm trở, chúng tôi vẫn muốn mang hàng cứu trợ đến cho trẻ em tại các nước đang phát triển.
無理をしてでも、長年お世話になった恩師の退官記念式典には出席するつもりだ。
Dù có phải cố gắng gượng gượng gạo, tôi vẫn dự định tham dự lễ kỷ niệm nghỉ hưu của người thầy đã tận tình chỉ bảo mình suốt bao năm.
Luyện mẫu てでも với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てでも nghĩa là gì?
dù phải; bằng mọi giá; cho dù phải Mẫu câu mang nghĩa "dù phải... thì cũng làm, bằng mọi giá kể cả phải...". Diễn tả ý chí sắt đá, quyết tâm cao độ muốn đạt được mục tiêu dù cho có phải dùng đến biện pháp cực đoan, chịu đựng vất vả hay chấp nhận hy sinh tốn kém. Vế sau luôn là các biểu thức thể hiện ý chí (〜たい, 〜つもりだ, 〜ねばならない).
Cách dùng てでも như thế nào?
Verb (て形) + でも.
てでも thuộc cấp độ JLPT nào?
てでも là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 58/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).