てまで
thậm chí; đi xa đến mức
Cách dùng
- Vて + まで / N + までして
Lưu ý: Thường đi cùng câu hỏi tu từ hoặc phủ định thể hiện thái độ không đồng tình: そこまでして〜ない (không đáng phải làm đến mức đó), 〜てまで手に入れたいとは思わない (không ham hố tới mức phải đánh đổi).
Giải thích
Diễn tả việc thực hiện một hành vi cực đoan, thái quá hoặc vượt qua các chuẩn mực thông thường nhằm đạt được mục đích nào đó ("đến mức phải... / cất công... tới nỗi..."). Thường dùng trong các câu thể hiện sự ngạc nhiên, chê trách hoặc từ chối vì cho rằng cái giá phải trả là quá đắt, không đáng để đánh đổi.
Ví dụ
体調を崩してまで残業を続けるのは、長期的なキャリアにとって決して賢明ではない。
Bắt kiệt sức khỏe ngã bệnh đến thế để tiếp tục làm thêm giờ thì đối với sự nghiệp lâu dài tuyệt đối không phải việc làm khôn ngoan.
嘘をついてまで他人の手柄を横取りしようとする行為は、組織の倫理に反している。
Hành vi nói dối đến mức trơ tráo để cướp đoạt công lao của người khác là đi ngược lại đạo đức của tổ chức.
多額の借金をしてまで高級ブランド品を買い集める心理は、私には理解できない。
Tâm lý vay nợ khoản tiền lớn chỉ để mua sắm gom đồ hiệu sang chảnh là điều tôi không tài nào hiểu nổi.
家庭での穏やかな時間を犠牲にしてまで、出世や名誉を追い求める必要はない。
Không cần thiết phải hy sinh cả những khoảng thời gian êm ấm bên gia đình chỉ để chạy theo danh vọng hay sự thăng tiến.
徹夜をしてまで無理に仕上げた提案書は、やはり細部の詰めが甘く不採用となった。
Bản đề xuất gượng ép làm cho xong đến độ phải thức trắng đêm rốt cuộc vẫn bị sơ sài ở chi tiết và đã bị bác bỏ.
Luyện mẫu てまで với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てまで nghĩa là gì?
thậm chí; đi xa đến mức Diễn tả việc thực hiện một hành vi cực đoan, thái quá hoặc vượt qua các chuẩn mực thông thường nhằm đạt được mục đích nào đó ("đến mức phải... / cất công... tới nỗi..."). Thường dùng trong các câu thể hiện sự ngạc nhiên, chê trách hoặc từ chối vì cho rằng cái giá phải trả là quá đắt, không đáng để đánh đổi.
Cách dùng てまで như thế nào?
Vて + まで / N + までして.
てまで thuộc cấp độ JLPT nào?
てまで là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 65/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).