て以来
từ khi; henceforth ~
Cách dùng
- Vて + 以来 / N + 以来
Lưu ý: Không dùng cho quá khứ quá gần (ví dụ không nói: 昨日以来). Vế sau diễn tả một trạng thái liên tục tiếp diễn đến hiện tại (không dùng cho hành động đơn lẻ trong tương lai).
Giải thích
Diễn tả mốc thời gian trong quá khứ kể từ khi một sự việc hoặc biến cố xảy ra, và từ thời điểm đó cho tới tận hiện tại thì một trạng thái vẫn tiếp tục kéo dài không đổi ("kể từ khi... cho đến nay / từ sau khi..."). Khác với '〜てから', mẫu này nhấn mạnh tính liên tục của trạng thái xuyên suốt đến hiện tại và không dùng cho thời điểm quá gần như hôm qua.
Ví dụ
大学を卒業して以来、十年間一度も会っていなかった旧友と偶然再会した。
Kể từ sau khi tốt nghiệp đại học, tôi tình cờ hội ngộ lại người bạn cũ mà suốt mười năm trời chưa từng gặp mặt.
去年の秋に大病を患って以来、健康管理のために毎朝のジョギングを欠かさない。
Kể từ sau trận ốm nặng vào mùa thu năm ngoái, anh ấy không bao giờ bỏ sót buổi chạy bộ mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.
新しい工場長が着任して以来、工場の安全管理意識は格段に向上した。
Kể từ khi giám đốc nhà máy mới nhậm chức, ý thức quản lý an toàn của phân xưởng đã được nâng cao rõ rệt.
創業以来守り続けてきた伝統の味を、三代目の店主が大切に受け継いでいる。
Hương vị truyền thống được gìn giữ suốt từ thuở lập nghiệp tới nay đang được người chủ quán đời thứ ba trân trọng kế thừa.
あの痛ましい事故が発生して以来、現場周辺の安全対策が徹底して見直された。
Kể từ sau khi vụ tai nạn thương tâm đó xảy ra, các biện pháp bảo đảm an toàn quanh khu vực hiện trường đã được rà soát lại triệt để.
Luyện mẫu て以来 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
て以来 nghĩa là gì?
từ khi; henceforth ~ Diễn tả mốc thời gian trong quá khứ kể từ khi một sự việc hoặc biến cố xảy ra, và từ thời điểm đó cho tới tận hiện tại thì một trạng thái vẫn tiếp tục kéo dài không đổi ("kể từ khi... cho đến nay / từ sau khi..."). Khác với '〜てから', mẫu này nhấn mạnh tính liên tục của trạng thái xuyên suốt đến hiện tại và không dùng cho thời điểm quá gần như hôm qua.
Cách dùng て以来 như thế nào?
Vて + 以来 / N + 以来.
て以来 thuộc cấp độ JLPT nào?
て以来 là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 66/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).