たまえ
làm; thứ tự/trật tự somebody to làm cái gì đó
Cách dùng
- Verb (ます form bỏ ます) + たまえ
Lưu ý: Chỉ dùng từ người trên nói với người dưới (sếp với nhân viên, giáo sư với sinh viên). Tuyệt đối không dùng ngược lên người trên.
Giải thích
Dạng thức mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc khuyến khích của động từ, dùng khi người có địa vị cao hơn (như cấp trên, tiền bối, giáo sư) ra chỉ thị, yêu cầu hoặc đưa ra lời khuyên nhủ cho người dưới (cấp dưới, học trò) trong bối cảnh trang trọng hoặc giao tiếp nam giới thân mật, có tính kẻ cả. Không dùng với người trên hoặc người lạ vì sẽ bị coi là trịch thượng.
Ví dụ
君の考えを遠慮せずに率直に述べてみたまえ。新しい視点を歓迎する。
Cậu hãy cứ thẳng thắn trình bày suy nghĩ của mình mà không cần e ngại. Tôi hoan nghênh những góc nhìn mới.
この案件の進捗状況を後で詳しく報告したまえ。次の対策を練る必要がある。
Lát nữa cậu hãy báo cáo chi tiết tiến độ của dự án này cho tôi. Chúng ta cần vạch ra các biện pháp tiếp theo.
失敗を恐れずに自分の信じる道を進みたまえ。困難があればいつでも相談に乗ろう。
Đừng sợ thất bại mà hãy vững bước trên con đường em tin tưởng. Bất cứ khi nào gặp khó khăn, hãy cứ đến trao đổi với thầy.
まずは落ち着いて資料に目を通したまえ。冷静に分析すれば解決策は見つかる。
Trước hết hãy bình tĩnh xem qua tài liệu đi đã. Nếu phân tích một cách tỉnh táo thì sẽ tìm ra giải pháp thôi.
疑問に思う点があるなら、そのままにせず担当者に確認したまえ。
Nếu có điểm gì còn thắc mắc, cậu đừng để nguyên như thế mà hãy xác nhận với người phụ trách đi.
Luyện mẫu たまえ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たまえ nghĩa là gì?
làm; thứ tự/trật tự somebody to làm cái gì đó Dạng thức mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc khuyến khích của động từ, dùng khi người có địa vị cao hơn (như cấp trên, tiền bối, giáo sư) ra chỉ thị, yêu cầu hoặc đưa ra lời khuyên nhủ cho người dưới (cấp dưới, học trò) trong bối cảnh trang trọng hoặc giao tiếp nam giới thân mật, có tính kẻ cả. Không dùng với người trên hoặc người lạ vì sẽ bị coi là trịch thượng.
Cách dùng たまえ như thế nào?
Verb (ます form bỏ ます) + たまえ.
たまえ thuộc cấp độ JLPT nào?
たまえ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 42/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).