それなら
if that’s the case; if so ~
Cách dùng
- それなら + phrase
Lưu ý: Dùng để tiếp nhận thông tin từ người đối thoại và đưa ra phản hồi, phương án xử lý hoặc đề xuất phù hợp.
Giải thích
Liên từ nối "nếu vậy thì, nếu thế thì", dùng ở đầu câu để đưa ra đề xuất, phán đoán, giải pháp hoặc lời khuyên dựa trên tiền đề hoặc thông tin mà đối phương vừa nêu ra ở câu trước. Thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại trao đổi phương án xử lý công việc. Khác với "それでは" (mang tính trung lập, thủ tục), "それなら" phản hồi trực tiếp và linh hoạt theo ngữ cảnh của phát ngôn trước.
Ví dụ
直通列車が満席ですか。それなら一時間後の指定席を予約して時間を潰しましょう。
Tàu chạy thẳng hết sạch chỗ rồi ư? Nếu thế thì chúng ta hãy đặt ghế chỉ định chuyến sau một tiếng nữa rồi đi giết thời gian.
予算の追加が認められないのですね。それなら既存の設備を修繕して再利用しましょう。
Việc bổ sung ngân sách không được phê duyệt đúng không? Nếu vậy thì chúng ta hãy sửa chữa và tái sử dụng các thiết bị hiện có.
雨脚が急に強くなってきましたね。それなら無理に出かけず店内で雨宿りしましょう。
Cơn mưa đột nhiên nặng hạt rồi nhỉ. Nếu thế thì đừng cố đi ra ngoài nữa mà hãy trú mưa bên trong quán nhé.
パソコンの調子が悪いのですか。それなら一度再起動してから再度試してみてください。
Máy tính của bạn đang gặp trục trặc à? Nếu vậy thì hãy thử khởi động lại một lần rồi thử lại xem sao.
鈴木主任が不在ですか。それなら折り返しお電話をいただけるよう伝言をお願いします。
Chủ nhiệm Suzuki đi vắng sao? Nếu thế thì nhờ bạn nhắn giúp để anh ấy gọi lại cho tôi nhé.
Luyện mẫu それなら với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
それなら nghĩa là gì?
if that’s the case; if so ~ Liên từ nối "nếu vậy thì, nếu thế thì", dùng ở đầu câu để đưa ra đề xuất, phán đoán, giải pháp hoặc lời khuyên dựa trên tiền đề hoặc thông tin mà đối phương vừa nêu ra ở câu trước. Thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại trao đổi phương án xử lý công việc. Khác với "それでは" (mang tính trung lập, thủ tục), "それなら" phản hồi trực tiếp và linh hoạt theo ngữ cảnh của phát ngôn trước.
Cách dùng それなら như thế nào?
それなら + phrase.
それなら thuộc cấp độ JLPT nào?
それなら là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 40/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).